Cháy bỏng là gì? 🔥 Ý nghĩa, cách dùng Cháy bỏng

Cháy bỏng là gì? Cháy bỏng là từ diễn tả cảm xúc, khát khao mãnh liệt đến mức không thể kìm nén, thường dùng để nói về tình yêu, đam mê hay ước mơ. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, sâu sắc trong tiếng Việt. Cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng và những ví dụ cụ thể về “cháy bỏng” ngay sau đây!

Cháy bỏng nghĩa là gì?

Cháy bỏng là tính từ chỉ trạng thái cảm xúc hoặc khát khao cực kỳ mãnh liệt, nồng nhiệt, như thể đang bốc cháy từ bên trong. Từ này thường dùng để miêu tả những cảm xúc mạnh mẽ nhất của con người.

Trong các ngữ cảnh khác nhau, “cháy bỏng” mang những ý nghĩa:

  • Trong tình yêu: Diễn tả tình cảm nồng nàn, say đắm, yêu thương mãnh liệt không thể kiềm chế.
  • Trong đam mê: Chỉ sự nhiệt huyết, hết mình với công việc, sở thích hay lý tưởng.
  • Trong ước mơ: Thể hiện khát vọng lớn lao, quyết tâm theo đuổi mục tiêu bằng mọi giá.

Ngoài ra, cháy bỏng còn được dùng theo nghĩa đen để chỉ cảm giác nóng rát, bỏng rộp trên da khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc hóa chất.

Nguồn gốc và xuất xứ của cháy bỏng

“Cháy bỏng” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “cháy” (lửa thiêu đốt) và “bỏng” (tổn thương do nhiệt), tạo nên hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc mãnh liệt như lửa đốt.

Sử dụng “cháy bỏng” trong trường hợp nào? Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, bài hát hoặc khi bày tỏ tình cảm, đam mê sâu sắc.

Cháy bỏng sử dụng trong trường hợp nào?

Cháy bỏng được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của cảm xúc, tình yêu, khát vọng hoặc đam mê vượt trội so với bình thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cháy bỏng

Dưới đây là những tình huống phổ biến sử dụng từ “cháy bỏng” trong đời sống:

Ví dụ 1: “Anh dành cho em một tình yêu cháy bỏng.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm yêu thương nồng nàn, mãnh liệt dành cho người mình yêu.

Ví dụ 2: “Cô ấy có niềm đam mê cháy bỏng với hội họa.”

Phân tích: Thể hiện sự nhiệt huyết, hết mình theo đuổi nghệ thuật vẽ tranh.

Ví dụ 3: “Khát vọng cháy bỏng được đổi đời đã thúc đẩy anh nỗ lực không ngừng.”

Phân tích: Nói về ước mơ lớn lao, quyết tâm thay đổi cuộc sống bằng sự cố gắng.

Ví dụ 4: “Ánh mắt cháy bỏng của cô ấy khiến anh không thể rời mắt.”

Phân tích: Miêu tả đôi mắt chứa đựng cảm xúc mãnh liệt, thu hút người đối diện.

Ví dụ 5: “Cảm giác cháy bỏng trên da khi chạm vào nồi nóng.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ cảm giác nóng rát, đau đớn khi tiếp xúc nhiệt độ cao.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với cháy bỏng

Bảng dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn các từ liên quan đến cháy bỏng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nồng nàn Lạnh nhạt
Mãnh liệt Nguội lạnh
Say đắm Thờ ơ
Nồng nhiệt Hờ hững
Cuồng nhiệt Bình thản
Thiết tha Dửng dưng

Dịch cháy bỏng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cháy bỏng 炽热 (Chìrè) Burning / Passionate 燃える (Moeru) 불타는 (Bultaneun)

Kết luận

Cháy bỏng là gì? Tóm lại, cháy bỏng là từ diễn tả cảm xúc, tình yêu hay khát vọng mãnh liệt như lửa cháy, thể hiện sự nồng nhiệt và đam mê sâu sắc nhất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.