Chạy đằng trời là gì? 🏃 Nghĩa CĐT
Chạy đằng trời là gì? Chạy đằng trời là thành ngữ chỉ việc dù có trốn tránh đến đâu cũng không thể thoát khỏi hậu quả hoặc điều đã định sẵn. Câu nói này thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi việc đều có kết cục tất yếu, không ai có thể chạy trốn mãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Chạy đằng trời nghĩa là gì?
Chạy đằng trời nghĩa là chạy đâu cũng không thoát, dù có cố gắng trốn tránh bằng cách nào cũng không thể né được hậu quả. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, “chạy đằng trời” mang nhiều sắc thái:
Trong ngữ cảnh cảnh báo: Dùng để nhắc nhở ai đó rằng việc trốn tránh trách nhiệm hay hậu quả là vô ích. Ví dụ: “Nợ thì phải trả, có chạy đằng trời cũng không thoát.”
Trong ngữ cảnh khẳng định: Nhấn mạnh sự chắc chắn của một kết quả. Ví dụ: “Anh chạy đằng trời cũng mất chức.”
Trong văn hóa dân gian: Thành ngữ này gắn liền với quan niệm nhân quả – gieo gì gặt nấy, làm sai thì sớm muộn cũng phải chịu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy đằng trời”
Thành ngữ “chạy đằng trời” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh bầu trời bao la, rộng lớn mà con người không thể vượt qua. “Trời” tượng trưng cho giới hạn tuyệt đối, ám chỉ điều không thể tránh khỏi.
Sử dụng “chạy đằng trời” khi muốn nhấn mạnh ai đó không thể trốn thoát dù có cố gắng đến đâu.
Chạy đằng trời sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “chạy đằng trời” được dùng khi cảnh báo, khẳng định hoặc châm biếm việc ai đó cố trốn tránh trách nhiệm, hậu quả nhưng chắc chắn sẽ thất bại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy đằng trời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chạy đằng trời” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Nợ ngân hàng mà không trả, có chạy đằng trời cũng bị xiết tài sản.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc trốn nợ là vô ích, hậu quả pháp lý sẽ đến.
Ví dụ 2: “Anh ta làm sai rồi, chạy đằng trời cũng mất chức thôi.”
Phân tích: Khẳng định kết quả tất yếu khi vi phạm quy định.
Ví dụ 3: “Con cái có chạy đằng trời cũng giống cha mẹ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, ám chỉ gen di truyền không thể tránh.
Ví dụ 4: “Deadline ngày mai, có chạy đằng trời cũng phải nộp bài.”
Phân tích: Nhấn mạnh áp lực công việc không thể né tránh.
Ví dụ 5: “Luật nhân quả mà, làm ác thì chạy đằng trời cũng gặp báo ứng.”
Phân tích: Gắn với quan niệm triết lý về nhân quả trong văn hóa Á Đông.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy đằng trời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “chạy đằng trời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy đằng giời | Thoát nạn |
| Chạy trời không khỏi nắng | Bình an vô sự |
| Trốn đâu cho thoát | Tai qua nạn khỏi |
| Lưới trời lồng lộng | May mắn thoát hiểm |
| Không thoát được | Trốn thoát thành công |
| Đường cùng không lối thoát | Được tha bổng |
Dịch “Chạy đằng trời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạy đằng trời | 插翅难飞 (Chā chì nán fēi) | There’s no escape | 逃げられない (Nigerarenai) | 도망칠 수 없다 (Domangchil su eopda) |
Kết luận
Chạy đằng trời là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam mang ý nghĩa dù có trốn tránh cách nào cũng không thoát khỏi hậu quả. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
