Chật ních là gì? 🏠 Ý nghĩa, cách dùng Chật ních
Chật ních là gì? Chật ních là trạng thái không gian đông đúc, chen chúc đến mức không còn chỗ trống, thường dùng để mô tả nơi quá tải người hoặc vật. Từ này nhấn mạnh mức độ chật cao hơn “chật chội” thông thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “chật ních” trong tiếng Việt nhé!
Chật ních nghĩa là gì?
Chật ních là từ láy diễn tả trạng thái không gian bị lấp đầy hoàn toàn, không còn kẽ hở, thường gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ đông đúc cực độ trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “chật ních” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao thông: Chật ních thường mô tả xe buýt, tàu điện, phương tiện công cộng vào giờ cao điểm khi hành khách chen chúc không còn chỗ đứng.
Trong sự kiện: Từ này dùng để diễn tả hội trường, sân vận động, khu vui chơi đông nghẹt người tham dự.
Trong đời sống: “Chật ních” còn mô tả tủ đồ, kho hàng, ngăn kéo chứa quá nhiều vật dụng đến mức không nhét thêm được gì.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chật ních”
Từ “chật ních” là từ láy thuần Việt, kết hợp gốc “chật” với yếu tố “ních” mang nghĩa nhồi nhét, lấp đầy. Cách kết hợp này tạo sức biểu cảm mạnh, nhấn mạnh mức độ đông đúc tối đa.
Sử dụng “chật ních” khi muốn diễn tả không gian đã bị lấp kín hoàn toàn, không còn chỗ trống.
Chật ních sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chật ních” được dùng khi mô tả phương tiện giao thông quá tải, nơi công cộng đông nghẹt người, hoặc vật chứa đã đầy không còn chỗ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chật ních”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chật ních” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe buýt giờ tan tầm lúc nào cũng chật ních người.”
Phân tích: Mô tả phương tiện công cộng quá tải, hành khách chen chúc không còn chỗ đứng.
Ví dụ 2: “Đêm Giao thừa, phố đi bộ Nguyễn Huệ chật ních du khách.”
Phân tích: Diễn tả không gian công cộng đông nghẹt người vào dịp lễ hội.
Ví dụ 3: “Tủ quần áo của cô ấy chật ních, không nhét thêm được gì.”
Phân tích: Dùng để mô tả vật chứa đã đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
Ví dụ 4: “Khán đài sân vận động chật ních cổ động viên.”
Phân tích: Thể hiện sự kiện thu hút đông đảo người tham dự, lấp đầy mọi chỗ ngồi.
Ví dụ 5: “Quán cà phê cuối tuần nào cũng chật ních khách.”
Phân tích: Mô tả cửa hàng đông khách, kinh doanh sôi động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chật ních”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chật ních”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đông nghẹt | Vắng vẻ |
| Chen chúc | Thưa thớt |
| Chật cứng | Rộng rãi |
| Kín đặc | Thoáng đãng |
| Đông đúc | Trống trải |
| Nghẹt người | Thênh thang |
Dịch “Chật ních” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chật ních | 挤满 (Jǐ mǎn) | Packed / Jam-packed | ぎゅうぎゅう (Gyūgyū) | 꽉 차다 (Kkwak chada) |
Kết luận
Chật ních là gì? Tóm lại, chật ních là trạng thái không gian đông đúc, lấp đầy hoàn toàn không còn chỗ trống. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
