Chào là gì? 👋 Nghĩa và giải thích từ Chào

Chành bành là gì? Chành bành là tính từ phương ngữ chỉ trạng thái banh rộng ra, mở toang, trông không đẹp mắt hoặc không kín đáo. Từ này thường dùng để miêu tả tư thế, hành động thiếu gọn gàng trong đời sống hàng ngày. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “chành bành” ngay sau đây!

Chành bành nghĩa là gì?

Chành bành nghĩa là ở trạng thái banh rộng ra, phanh ra, thường trông không đẹp mắt hoặc thiếu kín đáo. Đây là từ láy thuộc nhóm phương ngữ, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp đời thường.

Trong cuộc sống, “chành bành” thường dùng để miêu tả:

Tư thế ngồi không khép kín: Ngồi dạng chân rộng, thiếu lịch sự trước mặt người khác.

Đồ vật mở toang: Gói hàng, túi xách, áo quần bung ra không gọn gàng.

Hành động thiếu ý tứ: Cách cư xử, ăn mặc phô bày quá mức cần thiết.

Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng nhắc nhở, không quá nặng nề nhưng vẫn thể hiện sự không hài lòng về cách hành xử của ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của chành bành

Chành bành là từ láy phương ngữ Việt Nam, xuất phát từ động từ “chành” có nghĩa là mở rộng ra về bề ngang (thường nói về môi, miệng). Từ “bành” cũng mang nghĩa phình to, trương rộng.

Sử dụng “chành bành” khi muốn miêu tả sự mở rộng quá mức, thiếu gọn gàng hoặc nhắc nhở ai đó về tư thế, hành vi chưa đúng mực.

Chành bành sử dụng trong trường hợp nào?

Chành bành được dùng khi miêu tả tư thế ngồi thiếu lịch sự, đồ vật mở toang không gọn gàng, hoặc nhắc nhở ai đó cần kín đáo, chỉn chu hơn trong cách cư xử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chành bành

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ “chành bành” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Ngồi chành bành hai chân trên ghế như vậy trông kỳ lắm!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó về tư thế ngồi dạng chân rộng, thiếu lịch sự nơi công cộng.

Ví dụ 2: “Gói quần áo mở chành bành ra thế kia, gói lại gọn gàng đi!”

Phân tích: Miêu tả đồ vật bung ra không được che đậy kín đáo.

Ví dụ 3: “Áo em mặc chành bành quá, cài nút lại đi!”

Phân tích: Nhắc nhở về trang phục hở, không kín đáo.

Ví dụ 4: “Cửa sổ mở chành bành cả đêm, gió lạnh vào hết rồi.”

Phân tích: Miêu tả cửa mở toang hoàn toàn, không đóng kín.

Ví dụ 5: “Đừng có chành bành khi ăn uống, giữ ý tứ một chút!”

Phân tích: Nhắc nhở về cách ăn uống thiếu tế nhị, không gọn gàng.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chành bành

Dưới đây là các từ có nghĩa tương đương và đối lập với “chành bành” trong tiếng Việt:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Banh ra Gọn gàng
Phanh ra Kín đáo
Mở toang Chỉn chu
Lôi thôi Ngăn nắp
Bung ra Khép kín
Xòe ra Đứng đắn

Dịch chành bành sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chành bành 敞开 (Chǎng kāi) Wide open / Ungainly だらしない (Darashinai) 벌리다 (Beollida)

Kết luận

Chành bành là gì? Đó là từ phương ngữ miêu tả trạng thái banh rộng, thiếu gọn gàng hoặc kín đáo. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên và phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.