Chàng mạng là gì? 🎪 Nghĩa, giải thích Chàng mạng
Chàng mạng là gì? Chàng mạng là tấm mạng mỏng và thưa, dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt của người phụ nữ trước đây ở một số nước. Ngoài ra, từ “chàng màng” (biến thể) còn chỉ cách làm việc qua loa, hời hợt. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách dùng từ này nhé!
Chàng mạng nghĩa là gì?
Chàng mạng là danh từ trong tiếng Việt với nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Đồ trang sức che mặt: Chàng mạng là tấm mạng mỏng, thưa, được phụ nữ dùng để trùm đầu hoặc che mặt như một vật trang sức. Đây là phụ kiện phổ biến ở một số nước phương Tây và Trung Đông trong quá khứ, thường xuất hiện trong các dịp lễ cưới hoặc tang lễ.
Nghĩa 2 – Chàng màng (biến thể): Trong khẩu ngữ, “chàng màng” còn mang nghĩa làm việc lớt phớt, qua loa, không đi sâu vào vấn đề. Ví dụ: “Làm gì cũng chàng màng, không đến đầu đến đũa.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Chàng mạng
Chàng mạng có nguồn gốc từ văn hóa phương Tây, du nhập vào Việt Nam qua thời kỳ Pháp thuộc. Tấm mạng che mặt (veil) là phụ kiện thời trang phổ biến của phụ nữ quý tộc châu Âu từ thế kỷ 19.
Sử dụng chàng mạng khi mô tả phụ kiện che mặt truyền thống hoặc (với nghĩa “chàng màng”) khi nói về cách làm việc hời hợt.
Chàng mạng sử dụng trong trường hợp nào?
Chàng mạng được dùng khi mô tả tấm mạng che mặt trong lễ cưới, tang lễ hoặc thời trang cổ điển. “Chàng màng” dùng để phê bình thái độ làm việc qua loa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chàng mạng
Dưới đây là các tình huống thực tế sử dụng từ “chàng mạng” và “chàng màng”:
Ví dụ 1: “Cô dâu đội chàng mạng trắng tinh khôi trong ngày cưới.”
Phân tích: Mô tả tấm mạng che mặt truyền thống của cô dâu phương Tây.
Ví dụ 2: “Bà góa phụ trùm chàng mạng đen trong lễ tang.”
Phân tích: Tấm mạng đen che mặt thể hiện sự tang tóc, thương tiếc.
Ví dụ 3: “Anh ta làm việc chàng màng, chẳng bao giờ hoàn thành tốt.”
Phân tích: Phê phán cách làm việc hời hợt, thiếu tập trung.
Ví dụ 4: “Chiếc mũ đính chàng mạng ren rất quý phái.”
Phân tích: Mô tả phụ kiện thời trang cổ điển sang trọng.
Ví dụ 5: “Đừng có chàng màng như vậy, phải làm cho ra hồn!”
Phân tích: Nhắc nhở ai đó cần nghiêm túc, tập trung hơn trong công việc.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chàng mạng
Tùy theo ngữ cảnh, chàng mạng có các từ liên quan sau:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạng che mặt | Để mặt trần |
| Khăn voan | Không che đậy |
| Veil (tiếng Anh) | Lộ diện |
| Chàng màng (qua loa) | Cẩn thận |
| Hời hợt | Tỉ mỉ |
| Lớt phớt | Chu đáo |
Dịch Chàng mạng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chàng mạng | 面纱 (Miànshā) | Veil | ベール (Bēru) | 베일 (Beil) |
Kết luận
Chàng mạng là gì? Tóm lại, chàng mạng là tấm mạng mỏng che mặt dùng trong trang sức phụ nữ, còn “chàng màng” mang nghĩa làm việc qua loa, hời hợt. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ chính xác.
