Chan tương đổ mẻ là gì? 🍲 Nghĩa CTĐM

Chan tương đổ mẻ là gì? Chan tương đổ mẻ là thành ngữ dân gian ví lối mắng chửi dồn dập, té tát bằng những lời lẽ gay gắt, khiến người khác phải sượng sùng, ê mặt. Đây là cách nói hình ảnh, xuất phát từ đời sống ẩm thực Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “chan tương đổ mẻ” ngay sau đây!

Chan tương đổ mẻ nghĩa là gì?

Chan tương đổ mẻ là thành ngữ khẩu ngữ, ví cách mắng chửi dồn dập, liên tiếp bằng những lời lẽ gay gắt, cay nghiệt như đổ tương, đổ mẻ vào mặt người khác.

Trong thành ngữ này, “tương”“mẻ” là hai loại gia vị truyền thống trong ẩm thực Việt. Tương có vị mặn đậm, còn mẻ có vị chua gắt. Khi bị “chan tương đổ mẻ”, người ta liên tưởng đến việc bị hắt những thứ khó chịu vào mặt – tức là bị mắng nhiếc thậm tệ.

Nghĩa bóng: Thành ngữ “chan tương đổ mẻ” miêu tả hành động la mắng, chửi bới ai đó một cách dữ dội, không nương tay, khiến người bị mắng phải xấu hổ, ê chề trước mặt người khác.

Sắc thái biểu cảm: Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán lối ứng xử thô lỗ, thiếu kiềm chế trong giao tiếp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chan tương đổ mẻ”

Thành ngữ “chan tương đổ mẻ” có nguồn gốc từ đời sống dân gian Việt Nam, gắn liền với văn hóa ẩm thực truyền thống. Tương và mẻ là hai gia vị quen thuộc trong bếp Việt xưa, thường dùng để nấu các món ăn dân dã.

Sử dụng “chan tương đổ mẻ” khi muốn miêu tả cảnh ai đó bị mắng chửi dữ dội, liên tiếp hoặc phê phán lối nói năng cay nghiệt, thiếu tôn trọng người khác.

Chan tương đổ mẻ sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “chan tương đổ mẻ” khi mô tả cảnh mắng chửi gay gắt, dồn dập hoặc khi phê phán ai đó có lối ứng xử thô lỗ, nói năng cay độc làm người khác xấu hổ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chan tương đổ mẻ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “chan tương đổ mẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà chủ nhà chan tương đổ mẻ vào mặt người giúp việc chỉ vì làm vỡ cái chén.”

Phân tích: Miêu tả hành động mắng chửi dữ dội, quá đáng so với lỗi nhỏ của người giúp việc.

Ví dụ 2: “Hai người phụ nữ cãi nhau ngoài chợ, chan tương đổ mẻ ầm ĩ cả khu.”

Phân tích: Chỉ cảnh chửi bới qua lại gay gắt, ồn ào nơi công cộng.

Ví dụ 3: “Mới gặp đã ghét nhau như chan tương đổ mẻ, vậy mà giờ thành vợ chồng.”

Phân tích: Dùng để so sánh mức độ ghét bỏ, xung khắc ban đầu giữa hai người.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị sếp chan tương đổ mẻ trước mặt cả phòng vì nộp báo cáo trễ.”

Phân tích: Miêu tả việc bị khiển trách nặng nề, mất mặt trước đồng nghiệp.

Ví dụ 5: “Dù con có sai, cha mẹ cũng không nên chan tương đổ mẻ như vậy.”

Phân tích: Lời khuyên về cách giáo dục con cái, tránh mắng chửi quá đáng gây tổn thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chan tương đổ mẻ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chan tương đổ mẻ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mắng như tát nước vào mặt Nói nhẹ nhàng
Chửi như hát hay Khuyên bảo ôn tồn
Đay nghiến Dịu dàng góp ý
Mắng té tát Nhắc nhở nhẹ nhàng
Xỉ vả Động viên an ủi
Sỉ nhục Tôn trọng lịch sự

Dịch “Chan tương đổ mẻ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chan tương đổ mẻ 破口大骂 (Pòkǒu dàmà) To give someone a tongue-lashing 罵り散らす (Nonoshiri chirasu) 퍼붓다 (Peoputda)

Kết luận

Chan tương đổ mẻ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ lối mắng chửi dồn dập, gay gắt khiến người khác xấu hổ, ê chề. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.