Bê Tông là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích trong xây dựng
Bê tông là gì? Bê tông là một loại đá nhân tạo, được tạo thành từ hỗn hợp xi măng, cát, đá (sỏi), nước và phụ gia trộn theo tỷ lệ nhất định. Đây là vật liệu xây dựng quan trọng nhất hiện nay nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Cùng tìm hiểu chi tiết về thành phần, phân loại và ứng dụng của bê tông ngay sau đây!
Bê tông nghĩa là gì?
Bê tông (tiếng Pháp: béton, tiếng Anh: concrete) là vật liệu xây dựng dạng đá nhân tạo, được hình thành bằng cách trộn cốt liệu thô (đá, sỏi), cốt liệu mịn (cát), chất kết dính (xi măng) và nước theo tỷ lệ cấp phối nhất định. Khi các thành phần này kết hợp, phản ứng thủy hóa xảy ra giúp hỗn hợp đông cứng thành khối vững chắc.
Trong ngành xây dựng, bê tông được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nén tốt, độ bền theo thời gian và dễ tạo hình theo thiết kế. Cốt liệu chiếm khoảng 60-80% thể tích bê tông, xi măng chiếm 10-20%, còn lại là nước và phụ gia.
Các loại bê tông phổ biến hiện nay gồm: bê tông tươi (thương phẩm), bê tông cốt thép, bê tông nhựa, bê tông nhẹ và bê tông dự ứng lực.
Nguồn gốc và xuất xứ của bê tông
Bê tông có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại, được sử dụng rộng rãi trong suốt giai đoạn tồn tại của Đế quốc La Mã. Từ “bê tông” trong tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Pháp “béton”.
Người ta sử dụng bê tông khi cần xây dựng các kết cấu chịu lực như móng, cột, dầm, sàn, tường và các công trình hạ tầng lớn.
Bê tông sử dụng trong trường hợp nào?
Bê tông được sử dụng trong xây dựng nhà ở, chung cư, cầu đường, đập thủy điện, kênh mương, bể chứa, đường băng sân bay và các công trình công nghiệp cần độ bền cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bê tông
Dưới đây là một số tình huống thực tế minh họa cách sử dụng bê tông trong đời sống và xây dựng:
Ví dụ 1: “Đội thợ đang đổ bê tông móng cho ngôi nhà 3 tầng.”
Phân tích: Bê tông dùng làm móng nhà, tạo nền tảng vững chắc chịu toàn bộ tải trọng công trình.
Ví dụ 2: “Cầu vượt này được xây bằng bê tông cốt thép.”
Phân tích: Bê tông kết hợp với thép để tăng khả năng chịu kéo, phù hợp cho công trình cầu.
Ví dụ 3: “Mặt đường cao tốc được trải bê tông nhựa.”
Phân tích: Bê tông nhựa có độ bằng phẳng, chịu tải trọng động tốt, thích hợp làm đường giao thông.
Ví dụ 4: “Sàn tầng 5 cần đổ 20 khối bê tông tươi.”
Phân tích: Bê tông tươi (thương phẩm) được trộn sẵn bằng máy công nghiệp, đảm bảo chất lượng đồng đều.
Ví dụ 5: “Bể nước ngầm được đúc bằng bê tông chống thấm.”
Phân tích: Bê tông có thể bổ sung phụ gia chống thấm để phục vụ công trình thủy lợi.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bê tông
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bê tông trong lĩnh vực xây dựng:
| Từ đồng nghĩa / liên quan | Từ trái nghĩa / đối lập |
|---|---|
| Concrete | Gỗ |
| Xi măng cốt liệu | Tre nứa |
| Bê tông cốt thép | Gạch mộc |
| Bê tông tươi | Đất nện |
| Vật liệu đá nhân tạo | Vật liệu tự nhiên |
| Bê tông thương phẩm | Rơm rạ |
Dịch bê tông sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông | 混凝土 (Hùnníngtǔ) | Concrete | コンクリート (Konkurīto) | 콘크리트 (Konkeuriteu) |
Kết luận
Bê tông là gì? Đó là vật liệu xây dựng quan trọng nhất hiện nay, được tạo từ xi măng, cát, đá và nước. Nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, bê tông có mặt trong hầu hết các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
