Chán chê là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Chán chê

Chán chê là gì? Chán chê là tính từ chỉ trạng thái làm việc gì đó nhiều hoặc lâu đến mức không còn thiết tha, thích thú nữa. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ để diễn tả sự thỏa mãn quá mức hoặc chờ đợi quá lâu. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chán chê” trong tiếng Việt nhé!

Chán chê nghĩa là gì?

Chán chê là tính từ mô tả trạng thái nhiều hay lâu đến mức độ chán, không còn thiết tha gì nữa. Từ này nhấn mạnh việc đã được thỏa mãn hoàn toàn hoặc phải chịu đựng quá lâu đến mức mất hứng thú.

Trong cuộc sống, từ “chán chê” được sử dụng theo nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Diễn tả sự thỏa mãn, đủ đầy. Ví dụ: “Ăn uống chán chê” nghĩa là ăn uống no nê, thỏa thích đến mức không muốn ăn thêm nữa.

Nghĩa tiêu cực: Diễn tả sự chờ đợi quá lâu, kéo dài gây khó chịu. Ví dụ: “Chờ chán chê mà chẳng thấy ai đến” thể hiện sự bực bội vì phải đợi quá lâu.

Trong khẩu ngữ: “Chán chê” thường đi kèm các động từ như ăn, chờ, đợi, chơi để nhấn mạnh mức độ tột cùng của hành động đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chán chê”

Từ “chán chê” là từ láy thuần Việt, được ghép từ “chán” (không còn thích thú) và “chê” (từ đệm tăng cường ngữ nghĩa). Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh mức độ của trạng thái.

Sử dụng “chán chê” khi muốn diễn đạt việc đã làm gì đó quá nhiều, quá lâu đến mức không còn hứng thú hoặc đã hoàn toàn thỏa mãn.

Chán chê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chán chê” được dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn nói thân mật, khi muốn nhấn mạnh việc đã ăn uống no nê, chờ đợi quá lâu, hoặc làm việc gì đó đến mức thừa thãi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chán chê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chán chê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ăn uống chán chê mà vẫn còn thừa thức ăn.”

Phân tích: Diễn tả việc ăn uống thỏa thích, no nê đến mức không muốn ăn thêm nữa.

Ví dụ 2: “Chờ chán chê mà chẳng thấy anh ấy đến.”

Phân tích: Thể hiện sự chờ đợi quá lâu, gây bực bội và mất kiên nhẫn.

Ví dụ 3: “Chơi game chán chê rồi mới đi ngủ.”

Phân tích: Diễn tả việc chơi game nhiều đến mức thỏa mãn hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Nói chán chê mà nó vẫn không chịu nghe.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc đã nói nhiều lần, lặp đi lặp lại nhưng không có kết quả.

Ví dụ 5: “Đi du lịch chán chê mới về nhà.”

Phân tích: Diễn tả việc đi chơi thỏa thích, đủ đầy trước khi trở về.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chán chê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chán chê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chán ngấy Hứng thú
Chán chường Háo hức
Chán nản Hào hứng
Ngán ngẩm Nhiệt tình
Buồn chán Phấn khởi
Nhàm chán Vui vẻ

Dịch “Chán chê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chán chê 厌倦 (Yànjuàn) Excessively / More than enough 飽きるほど (Akiru hodo) 질리도록 (Jillido-rok)

Kết luận

Chán chê là gì? Tóm lại, chán chê là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái làm việc gì đó nhiều hoặc lâu đến mức không còn thiết tha. Hiểu đúng từ “chán chê” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.