Chấm dứt là gì? ⏹️ Nghĩa và giải thích Chấm dứt
Chấm dứt là gì? Chấm dứt là làm cho ngừng hẳn lại, kết thúc hoàn toàn một hành động, trạng thái hoặc mối quan hệ nào đó. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng trong giao tiếp, văn bản pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chấm dứt” nhé!
Chấm dứt nghĩa là gì?
Chấm dứt là động từ chỉ hành động làm cho một việc gì đó ngừng hẳn lại, kết thúc hoàn toàn và không tiếp tục nữa. Từ này mang ý nghĩa dứt khoát, triệt để hơn so với “kết thúc” hay “ngừng”.
Trong pháp luật, “chấm dứt” thường xuất hiện trong các văn bản như: chấm dứt hợp đồng lao động, chấm dứt hợp đồng thuê nhà, chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Trong đời sống tình cảm, người ta dùng “chấm dứt” để nói về việc kết thúc một mối quan hệ yêu đương, tình bạn hoặc sự hợp tác.
Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc dứt khoát: “Chấm dứt cuộc cãi vã”, “Chấm dứt thói quen xấu”.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chấm dứt
Từ “chấm dứt” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chấm” (điểm kết thúc) và “dứt” (ngừng hẳn, không còn nữa). Hai thành tố này bổ sung ý nghĩa cho nhau, tạo nên từ mang nghĩa kết thúc triệt để.
Sử dụng “chấm dứt” khi muốn diễn đạt sự kết thúc hoàn toàn, dứt khoát một hành động, trạng thái, mối quan hệ hoặc quá trình nào đó.
Chấm dứt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chấm dứt” được dùng khi nói về việc kết thúc hợp đồng, mối quan hệ, thói quen, hoặc bất kỳ hoạt động nào cần ngừng lại hoàn toàn và không tiếp tục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chấm dứt
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấm dứt” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cách mạng tháng Tám đã chấm dứt chế độ đô hộ của thực dân ở nước ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kết thúc hoàn toàn một chế độ, thời kỳ lịch sử.
Ví dụ 2: “Hai bên đã thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, kết thúc quan hệ lao động.
Ví dụ 3: “Anh ấy quyết định chấm dứt mối quan hệ yêu đương kéo dài 3 năm.”
Phân tích: Dùng để diễn đạt việc kết thúc tình cảm một cách dứt khoát.
Ví dụ 4: “Cuộc chiến tranh cuối cùng cũng chấm dứt sau nhiều năm đàm phán.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kết thúc xung đột, mâu thuẫn.
Ví dụ 5: “Cô ấy muốn chấm dứt thói quen thức khuya để bảo vệ sức khỏe.”
Phân tích: Dùng để nói về việc từ bỏ hoàn toàn một thói quen xấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chấm dứt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấm dứt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết thúc | Bắt đầu |
| Ngừng | Tiếp tục |
| Dừng lại | Khởi đầu |
| Hoàn tất | Duy trì |
| Đình chỉ | Kéo dài |
| Cắt đứt | Nối tiếp |
Dịch Chấm dứt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chấm dứt | 終止 (Zhōngzhǐ) | Terminate / End | 終了 (Shūryō) | 종료 (Jongryo) |
Kết luận
Chấm dứt là gì? Tóm lại, chấm dứt là từ ghép thuần Việt chỉ hành động làm ngừng hẳn, kết thúc hoàn toàn một việc gì đó, thường dùng trong pháp luật và giao tiếp hàng ngày.
