Cay sè là gì? 😭 Ý nghĩa, cách dùng Cay sè
Cay sè là gì? Cay sè là tính từ miêu tả cảm giác cay khó chịu ở mắt, thường do thiếu ngủ hoặc bị khói xông. Đây là từ đúng chính tả trong tiếng Việt, khác với “cay xè” thường bị viết nhầm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt chính tả của từ “cay sè” nhé!
Cay sè nghĩa là gì?
Cay sè là tính từ chỉ trạng thái mắt có cảm giác cay, xót, khó chịu, thường xảy ra do thiếu ngủ, thức khuya hoặc bị khói xông vào mắt. Đây là từ ghép trong tiếng Việt với “cay” chỉ cảm giác xót và “sè” nhấn mạnh mức độ.
Trong giao tiếp đời thường, cay sè được sử dụng trong các ngữ cảnh:
Miêu tả mắt mệt mỏi: Sau khi thức khuya làm việc, đôi mắt thường có cảm giác cay sè vì thiếu ngủ.
Miêu tả tác động của khói: Khi bị khói bếp, khói thuốc lá xông vào mắt, người ta cảm thấy mắt cay sè khó chịu.
Miêu tả vị cay: Ngoài nghĩa về mắt, từ cay sè đôi khi còn được dùng để diễn tả vị cay nồng của rượu mạnh hoặc món ăn cay.
Nguồn gốc và xuất xứ của Cay sè
Từ “cay sè” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép tả cảm giác với “cay” chỉ cảm giác xót và “sè” là từ láy phụ nhấn mạnh trạng thái. Đây là từ đúng chính tả theo từ điển tiếng Việt, còn “cay xè” là biến thể phổ biến nhưng không chuẩn.
Sử dụng từ “cay sè” khi muốn diễn tả cảm giác cay, xót khó chịu ở mắt do các nguyên nhân như thiếu ngủ, khói bụi hoặc kích ứng.
Cay sè sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cay sè” được dùng khi miêu tả cảm giác mắt cay, xót do thức khuya, khóc nhiều, bị khói xông, hoặc khi diễn tả vị cay nồng của đồ uống có cồn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cay sè
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cay sè” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mắt cay sè vì buồn ngủ nhưng vẫn phải hoàn thành công việc.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác mắt khó chịu do thiếu ngủ, thức khuya làm việc.
Ví dụ 2: “Khói bếp bay vào làm mắt cô ấy cay sè.”
Phân tích: Miêu tả tác động của khói lên mắt gây ra cảm giác cay xót.
Ví dụ 3: “Anh ta nhấm nháp ngụm whisky cay sè cổ họng.”
Phân tích: Dùng để diễn tả vị cay nồng của rượu mạnh khi uống.
Ví dụ 4: “Sau trận khóc, đôi mắt cô bé đỏ hoe và cay sè.”
Phân tích: Thể hiện trạng thái mắt sau khi khóc nhiều, có cảm giác cay xót.
Ví dụ 5: “Làm việc máy tính cả ngày khiến mắt cay sè mệt mỏi.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng mắt căng thẳng, khô và cay do nhìn màn hình lâu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cay sè
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cay sè”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cay xè (biến thể) | Dịu mát |
| Cay xót | Thoải mái |
| Rát mắt | Sảng khoái |
| Xót mắt | Mát mẻ |
| Châm chích | Dễ chịu |
| Nhức mắt | Thư giãn |
Dịch Cay sè sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cay sè | 眼睛发涩 (Yǎnjīng fā sè) | Stinging / Burning (eyes) | 目がしみる (Me ga shimiru) | 눈이 따갑다 (Nuni ttagapda) |
Kết luận
Cay sè là gì? Tóm lại, cay sè là tính từ miêu tả cảm giác cay, xót khó chịu ở mắt do thiếu ngủ hoặc bị khói xông. Đây là từ đúng chính tả, giúp bạn sử dụng tiếng Việt chuẩn xác hơn.
