Cao dày là gì? 💊 Nghĩa, giải thích Cao dày
Cao dày là gì? Cao dày là từ ghép mô tả hai chiều kích thước của vật thể: chiều cao (từ đáy lên đỉnh) và chiều dày (độ dày mỏng của bề mặt). Trong tiếng Việt, cụm từ này thường dùng khi đo lường, mô tả đồ vật hoặc đánh giá tỷ lệ trong thiết kế, xây dựng. Cùng khám phá cách sử dụng “cao dày” chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau ngay bên dưới!
Cao dày nghĩa là gì?
Cao dày là cụm từ ghép chỉ hai thông số kích thước: “cao” là chiều từ đáy đến đỉnh, “dày” là độ dày của bề mặt hoặc vật liệu. Đây là danh từ/tính từ dùng trong đo lường và mô tả vật thể.
Trong tiếng Việt, “cao dày” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong xây dựng và thiết kế: Cao dày dùng để mô tả kích thước tường, sàn, trần hoặc các cấu kiện. Ví dụ: “Tường cao 3m, dày 20cm.”
Trong đời sống: Cụm từ xuất hiện khi mô tả đồ vật như sách, hộp, bánh. Ví dụ: “Cuốn sách cao 25cm, dày 5cm.”
Trong nghĩa bóng: “Cao dày” đôi khi ám chỉ sự sâu sắc, bền vững. Ví dụ: “Công ơn cao dày” – chỉ ơn nghĩa lớn lao, sâu nặng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao dày”
Từ “cao dày” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ chỉ kích thước cơ bản trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “cao dày” khi cần mô tả đồng thời hai chiều kích thước của vật thể, hoặc diễn đạt ơn nghĩa sâu nặng theo nghĩa bóng.
Cách sử dụng “Cao dày” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cao dày” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cao dày” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cao dày” thường dùng khi đo đạc, mua bán vật liệu hoặc mô tả đồ vật. Ví dụ: “Cái tủ này cao dày bao nhiêu?”
Trong văn viết: “Cao dày” xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, hoặc văn học khi diễn tả ơn nghĩa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao dày”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cao dày” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bức tường cao 4m, dày 25cm rất chắc chắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả kích thước cụ thể của công trình xây dựng.
Ví dụ 2: “Công ơn cha mẹ cao dày như núi như biển.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh ơn nghĩa với sự lớn lao, sâu nặng.
Ví dụ 3: “Cuốn từ điển này cao 30cm, dày 8cm.”
Phân tích: Mô tả kích thước vật thể cụ thể trong đời sống.
Ví dụ 4: “Lớp bê tông cao dày đảm bảo độ bền cho công trình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, nhấn mạnh chất lượng vật liệu.
Ví dụ 5: “Ơn thầy cô cao dày, em mãi ghi nhớ.”
Phân tích: Diễn đạt lòng biết ơn sâu sắc theo nghĩa bóng.
“Cao dày”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao dày”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sâu nặng | Mỏng manh |
| Lớn lao | Nhỏ bé |
| Bề thế | Thấp mỏng |
| Đồ sộ | Lùn ngắn |
| Vững chãi | Yếu ớt |
| Hùng vĩ | Nhẹ nhàng |
Kết luận
Cao dày là gì? Tóm lại, cao dày là cụm từ chỉ kích thước hoặc diễn đạt ơn nghĩa sâu nặng. Hiểu đúng từ “cao dày” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
