Căn cơ là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Căn cơ

Căn cơ là gì? Căn cơ là nền tảng, cơ sở vững chắc; đồng thời cũng chỉ tính cách biết lo toan, chắt chiu để gây dựng vốn liếng làm ăn. Trong Phật giáo, căn cơ còn mang ý nghĩa về năng lực nhận thức và tiếp thu đạo lý của mỗi người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “căn cơ” nhé!

Căn cơ nghĩa là gì?

Căn cơ là từ Hán-Việt, có nghĩa là nền tảng vững chắc hoặc tính cách biết tính toán, chắt chiu trong làm ăn. Đây là khái niệm mang nhiều tầng nghĩa trong tiếng Việt.

Trong đời sống thường ngày: “Căn cơ” dùng để chỉ người biết lo liệu, tính toán cẩn thận, không hoang phí mà luôn tích lũy để tạo nền tảng vững vàng. Ví dụ: “Nhà ấy làm ăn có căn cơ” nghĩa là gia đình đó biết cách gây dựng cơ nghiệp bền vững.

Trong Phật giáo: Căn cơ chỉ khả năng tiếp thu và nhận thức giáo lý của mỗi người. Người căn cơ cao dễ thấu hiểu đạo lý, người căn cơ thấp cần thời gian tu tập lâu hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn cơ”

“Căn cơ” bắt nguồn từ chữ Hán 根基, trong đó “căn” (根) nghĩa là gốc rễ, “cơ” (基) nghĩa là nền móng. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.

Sử dụng “căn cơ” khi nói về nền tảng làm ăn, tính cách tiết kiệm hoặc năng lực tiếp thu trong tu học.

Căn cơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “căn cơ” được dùng khi đánh giá cách làm ăn của ai đó, khi nói về nền tảng vững chắc, hoặc trong ngữ cảnh Phật giáo để chỉ khả năng tu tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn cơ”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn cơ”:

Ví dụ 1: “Anh ấy tính nết rất căn cơ, không bao giờ tiêu xài hoang phí.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ người biết tính toán, tiết kiệm trong chi tiêu.

Ví dụ 2: “Muốn thành công phải xây dựng căn cơ vững chắc từ đầu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nền tảng, cơ sở ban đầu cần thiết.

Ví dụ 3: “Người này căn cơ sáng suốt, dễ tiếp nhận giáo lý nhà Phật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ năng lực nhận thức đạo lý.

Ví dụ 4: “Gia đình họ làm ăn có căn cơ nên giàu lên nhanh chóng.”

Phân tích: Chỉ cách làm ăn có kế hoạch, biết tích lũy và gây dựng.

Ví dụ 5: “Học tập phải bắt đầu từ căn cơ mới phát triển bền vững.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của nền tảng trong học vấn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn cơ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn cơ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nền tảng Bấp bênh
Cơ sở Hoang phí
Vững chắc Tùy hứng
Chắt chiu Phung phí
Tiết kiệm Không ổn định
Kiên cố Thiếu kế hoạch

Dịch “Căn cơ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Căn cơ 根基 (Gēnjī) Foundation / Thrifty 根基 (Konki) 근기 (Geungi)

Kết luận

Căn cơ là gì? Tóm lại, căn cơ là nền tảng vững chắc, đồng thời chỉ tính cách biết lo toan, chắt chiu trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “căn cơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.