Cận chiến là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Cận chiến
Cận chiến là gì? Cận chiến là hình thức chiến đấu ở khoảng cách gần, nơi các bên đối đầu trực tiếp bằng vũ khí cầm tay hoặc tay không. Thuật ngữ này phổ biến trong quân sự, võ thuật và cả game. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “cận chiến” trong tiếng Việt nhé!
Cận chiến nghĩa là gì?
Cận chiến là phương thức chiến đấu tầm gần, trong đó các đối thủ giao tranh ở khoảng cách rất ngắn, thường dùng vũ khí lạnh hoặc đánh giáp lá cà. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng.
Trong tiếng Việt, từ “cận chiến” còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong quân sự: Cận chiến chỉ giai đoạn giao tranh khi hai bên tiếp cận nhau, sử dụng dao, lưỡi lê, báng súng hoặc tay không. Kỹ thuật cận chiến là kỹ năng bắt buộc của lính đặc nhiệm.
Trong võ thuật: Cận chiến là phong cách đấu ở cự ly gần, tận dụng đòn đấm, chỏ, gối, vật. Các môn như Muay Thai, Jiu-jitsu đều chú trọng kỹ năng cận chiến.
Trong game: “Cận chiến” mô tả lớp nhân vật hoặc vũ khí tấn công tầm gần như kiếm, rìu, dao găm – đối lập với tầm xa (cung, súng, phép thuật).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận chiến”
Từ “cận chiến” có nguồn gốc Hán Việt: “cận” (近) nghĩa là gần, “chiến” (戰) nghĩa là đánh, chiến đấu. Ghép lại có nghĩa là chiến đấu ở cự ly gần.
Sử dụng từ “cận chiến” khi nói về chiến thuật quân sự, kỹ năng võ thuật, hoặc mô tả lối chơi trong game.
Cận chiến sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cận chiến” được dùng khi mô tả giao tranh tầm gần trong quân sự, kỹ thuật đấu cự ly ngắn trong võ thuật, hoặc phân loại nhân vật, vũ khí tầm gần trong game.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận chiến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cận chiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lính đặc công được huấn luyện cận chiến bài bản.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ kỹ năng chiến đấu tầm gần của binh sĩ.
Ví dụ 2: “Võ sĩ này rất mạnh trong cận chiến nhưng yếu ở tầm xa.”
Phân tích: Dùng trong võ thuật, mô tả phong cách đấu ở cự ly gần.
Ví dụ 3: “Tôi thích chơi tướng cận chiến hơn pháp sư.”
Phân tích: Dùng trong game, phân loại nhân vật tấn công tầm gần.
Ví dụ 4: “Dao găm là vũ khí cận chiến lợi hại trong không gian hẹp.”
Phân tích: Mô tả loại vũ khí phù hợp cho chiến đấu khoảng cách ngắn.
Ví dụ 5: “Trận đánh chuyển sang cận chiến khi hai bên hết đạn.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn giao tranh trực tiếp, giáp lá cà trong chiến trận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cận chiến”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận chiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giáp chiến | Viễn chiến |
| Giáp lá cà | Tầm xa |
| Đánh xáp lá cà | Bắn tỉa |
| Giao chiến tầm gần | Pháo kích |
| Đấu tay đôi | Không kích |
Dịch “Cận chiến” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cận chiến | 近战 (Jìn zhàn) | Close combat / Melee | 近接戦 (Kinsetsusen) | 근접전 (Geunjeopjeon) |
Kết luận
Cận chiến là gì? Tóm lại, cận chiến là hình thức chiến đấu ở khoảng cách gần, phổ biến trong quân sự, võ thuật và game. Hiểu rõ từ “cận chiến” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh.
