Cằn cặt là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Cằn cặt
Cằn cặt là gì? Cằn cặt là tính từ chỉ thái độ hay kêu ca, gắt gỏng và bắt bẻ một cách khắt khe trong giao tiếp. Ngoài ra, từ này còn dùng để miêu tả tiếng khóc dai dẳng, không ngớt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “cằn cặt” trong tiếng Việt nhé!
Cằn cặt nghĩa là gì?
Cằn cặt là tính từ miêu tả người hay kêu ca, gắt gỏng, bắt bẻ người khác một cách khắt khe và khó chịu. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ “cằn cặt” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Chỉ tính cách: Miêu tả người khó tính, hay càu nhàu, phàn nàn và bắt bẻ người khác về những chuyện nhỏ nhặt. Ví dụ: “Bà ấy khó tính, cứ cằn cặt suốt ngày.”
Nghĩa 2 – Chỉ tiếng khóc: Từ này còn dùng để tả tiếng khóc liên tục, dai dẳng không ngớt, tương tự như “ngằn ngặt”. Ví dụ: “Đứa bé đói sữa khóc cằn cặt.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cằn cặt”
Từ “cằn cặt” là từ láy thuần Việt, được hình thành theo cách láy phụ âm đầu “c” để tạo sắc thái biểu cảm mạnh. Từ này gần nghĩa với các từ như cằn nhằn, gắt gỏng.
Sử dụng “cằn cặt” khi muốn miêu tả thái độ khó chịu, hay phàn nàn hoặc tiếng khóc không ngừng của trẻ nhỏ.
Cằn cặt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cằn cặt” được dùng khi miêu tả người có tính khó chịu, hay kêu ca, hoặc khi tả tiếng khóc dai dẳng, liên tục của trẻ em.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cằn cặt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cằn cặt” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bà ấy khó tính lắm, cứ cằn cặt suốt ngày.”
Phân tích: Miêu tả người hay kêu ca, phàn nàn liên tục về mọi chuyện.
Ví dụ 2: “Đứa bé đói sữa khóc cằn cặt không ai dỗ được.”
Phân tích: Chỉ tiếng khóc dai dẳng, liên tục không ngớt của trẻ nhỏ.
Ví dụ 3: “Ông chủ cằn cặt nhân viên vì chuyện nhỏ nhặt.”
Phân tích: Thể hiện thái độ bắt bẻ, gắt gỏng quá mức cần thiết.
Ví dụ 4: “Mẹ chồng cằn cặt con dâu từ sáng đến tối.”
Phân tích: Diễn tả sự khó tính, hay phàn nàn trong quan hệ gia đình.
Ví dụ 5: “Đừng có cằn cặt nữa, ai mà chịu nổi.”
Phân tích: Lời khuyên nhủ người khác bớt kêu ca, gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cằn cặt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cằn cặt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cằn nhằn | Dịu dàng |
| Gắt gỏng | Nhẹ nhàng |
| Càu nhàu | Hòa nhã |
| Khó chịu | Vui vẻ |
| Bực bội | Điềm đạm |
| Cáu kỉnh | Hiền hòa |
Dịch “Cằn cặt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cằn cặt | 唠叨 (Láodao) | Grumpy / Nagging | ぶつぶつ言う (Butsubutsu iu) | 투덜거리다 (Tudeolgeorida) |
Kết luận
Cằn cặt là gì? Tóm lại, cằn cặt là từ láy thuần Việt chỉ thái độ hay kêu ca, gắt gỏng hoặc tiếng khóc dai dẳng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các trạng thái cảm xúc trong giao tiếp.
