Cầm thú là gì? 🐾 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm thú
Cầm thú là gì? Cầm thú là từ Hán-Việt chỉ chung loài chim và loài thú, tức các loài động vật nói chung. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hạng người đê tiện, mất hết nhân tính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “cầm thú” trong tiếng Việt nhé!
Cầm thú nghĩa là gì?
Cầm thú là danh từ chỉ chung chim muông và thú vật, tức loài động vật nói chung. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong văn học và đời sống.
Trong đó, “cầm” (禽) nghĩa là chim, “thú” (獸) nghĩa là loài thú. Ghép lại, “cầm thú” bao gồm tất cả các loài động vật có lông vũ và lông mao.
Nghĩa đen: Từ này dùng để chỉ chung các loài động vật trong tự nhiên, bao gồm chim và thú. Ví dụ: “Rừng xanh cầm thú sinh sôi.”
Nghĩa bóng: Cầm thú còn được dùng để chỉ hạng người đê tiện, vô đạo đức, mất hết nhân tính. Ví dụ: “Lòng dạ cầm thú”, “Hành động như loài cầm thú.” Cách dùng này mang sắc thái phê phán, khinh miệt mạnh mẽ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm thú”
Từ “cầm thú” có nguồn gốc Hán-Việt, được cấu tạo từ hai chữ Hán: “cầm” (禽 – chim) và “thú” (獸 – thú vật). Từ này xuất hiện từ lâu trong văn học cổ điển Việt Nam.
Sử dụng “cầm thú” khi muốn nói về các loài động vật nói chung, hoặc khi phê phán những hành vi vô nhân tính, đáng khinh của con người.
Cầm thú sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm thú” được dùng khi miêu tả thế giới động vật, trong văn học thơ ca, hoặc khi chỉ trích những hành vi tàn ác, mất nhân tính của con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm thú”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm thú” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “So loài cầm thú, thẹn mình lắm sao.” (Phan Bội Châu)
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh con người với loài vật để phê phán hành vi đáng xấu hổ.
Ví dụ 2: “Người ta há phải là cầm thú sao?” (Lục Vân Tiên)
Phân tích: Câu hỏi tu từ nhấn mạnh con người cần có đạo đức, không thể hành xử như loài vật.
Ví dụ 3: “Hành động cầm thú của hắn khiến mọi người phẫn nộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi tàn ác, vô nhân tính.
Ví dụ 4: “Rừng già là nơi sinh sống của muôn loài cầm thú.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các loài động vật hoang dã trong rừng.
Ví dụ 5: “Kẻ có lòng dạ cầm thú sẽ bị người đời khinh bỉ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người có tâm địa độc ác, không có lương tâm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm thú”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm thú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chim muông | Con người |
| Thú vật | Nhân loại |
| Muông thú | Người có đạo đức |
| Động vật | Quân tử |
| Súc vật | Người nhân nghĩa |
| Loài vật | Người văn minh |
Dịch “Cầm thú” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm thú | 禽獸 (Qínshòu) | Beasts / Animals | 禽獣 (Kinjū) | 금수 (Geumsu) |
Kết luận
Cầm thú là gì? Tóm lại, cầm thú là từ Hán-Việt chỉ chung loài chim và thú vật, đồng thời còn dùng để phê phán những hành vi vô nhân tính. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
