Tín nhiệm là gì? 🤝 Nghĩa đầy đủ
Tích kê là gì? Tích kê là mảnh bìa hoặc giấy ghi nhận người mang nó được hưởng một quyền lợi nhất định nào đó. Đây là từ cũ thường dùng trong hành chính, y tế, giao thông để chỉ vé, phiếu hoặc phiếu thứ tự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ tích kê ngay bên dưới!
Tích kê là gì?
Tích kê là danh từ chỉ mảnh bìa, giấy hoặc phiếu cấp cho người được hưởng một quyền lợi nhất định. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hành chính, dịch vụ như bệnh viện, sân bay, nhà ga.
Trong tiếng Việt, từ “tích kê” có các cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Vé, phiếu xác nhận quyền lợi. Ví dụ: “Lấy tích kê chờ khám bệnh.”
Trong giao thông: Vé lên tàu, máy bay. Ví dụ: “Phát tích kê lên máy bay cho khách.”
Trong dịch vụ: Phiếu thứ tự, phiếu nhận hàng. Ví dụ: “Giữ tích kê để nhận đồ.”
Tích kê có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tích kê” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “ticket”, được Việt hóa trong thời kỳ Pháp thuộc. Đây là cách phiên âm theo lối nói của người Việt xưa khi tiếp xúc với văn hóa phương Tây.
Sử dụng “tích kê” khi nói về vé, phiếu hoặc giấy xác nhận quyền lợi trong các dịch vụ công cộng, y tế, giao thông.
Cách sử dụng “Tích kê”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tích kê” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tích kê” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vật phẩm là vé, phiếu. Ví dụ: tích kê máy bay, tích kê khám bệnh, tích kê nhận hàng.
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp đời thường, đặc biệt ở thế hệ người lớn tuổi hoặc vùng miền Nam.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tích kê”
Từ “tích kê” được dùng trong nhiều ngữ cảnh dịch vụ và hành chính:
Ví dụ 1: “Bà ơi, lấy tích kê rồi ngồi chờ gọi tên nhé.”
Phân tích: Dùng trong bệnh viện, chỉ phiếu thứ tự khám bệnh.
Ví dụ 2: “Phát tích kê lên máy bay cho khách.”
Phân tích: Dùng trong hàng không, chỉ vé máy bay hoặc thẻ lên máy bay.
Ví dụ 3: “Giữ tích kê này để lát nhận hành lý.”
Phân tích: Chỉ phiếu nhận đồ, biên nhận.
Ví dụ 4: “Hồi xưa mua vé xe đò người ta gọi là tích kê.”
Phân tích: Cách gọi cũ của vé xe khách.
Ví dụ 5: “Đưa tích kê cho tôi kiểm tra.”
Phân tích: Yêu cầu xuất trình vé, phiếu để xác nhận.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tích kê”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tích kê” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “tích kế” hoặc “tích kệ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tích kê” với dấu mũ ê.
Trường hợp 2: Dùng “tích kê” trong văn bản chính thức hiện đại.
Cách dùng đúng: Nên dùng “vé”, “phiếu”, “biên nhận” trong văn bản hành chính hiện nay vì “tích kê” là từ cũ.
“Tích kê”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tích kê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vé | Không có vé |
| Phiếu | Vé giả |
| Biên nhận | Vé hết hạn |
| Coupon | Không hợp lệ |
| Thẻ | Vô hiệu |
| Chứng từ | Bị hủy |
Kết luận
Tích kê là gì? Tóm lại, tích kê là từ cũ chỉ vé, phiếu hoặc giấy xác nhận quyền lợi, có nguồn gốc từ tiếng Pháp “ticket”. Hiểu đúng từ “tích kê” giúp bạn giao tiếp tự nhiên với người lớn tuổi và hiểu thêm về lịch sử ngôn ngữ Việt Nam.
