Cầm lòng là gì? 😌 Ý nghĩa và cách hiểu Cầm lòng

Cầm lòng là gì? Cầm lòng là kìm nén, nén lại cảm xúc, tình cảm trong lòng, không để bộc lộ ra bên ngoài. Đây là từ giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong văn thơ và đời sống khi diễn tả sự chịu đựng nội tâm. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm lòng” trong tiếng Việt nhé!

Cầm lòng nghĩa là gì?

Cầm lòng là việc kiềm chế, kìm nén cảm xúc như buồn, thương, nhớ, yêu… không để chúng bộc phát ra ngoài. Từ này thể hiện sự nỗ lực kiểm soát nội tâm trước những tác động mạnh mẽ.

Trong cuộc sống, từ “cầm lòng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong tình yêu: “Cầm lòng” thường diễn tả việc cố gắng kìm nén tình cảm, nỗi nhớ khi phải xa cách người yêu thương. Ví dụ: “Không cầm lòng được khi thấy người ấy khóc.”

Trong văn học, thơ ca: Đây là từ giàu chất trữ tình, hay xuất hiện trong ca dao, thơ để diễn tả nỗi niềm sâu kín. Câu “Cầm lòng chẳng đậu, cầm lòng chẳng đang” thể hiện sự bất lực trước cảm xúc.

Trong đời thường: “Cầm lòng” còn dùng khi ai đó cố gắng không khóc, không tức giận, hoặc không hành động theo cảm xúc nhất thời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm lòng”

Từ “cầm lòng” là từ thuần Việt, trong đó “cầm” nghĩa là giữ, nắm chặt; “lòng” chỉ tâm can, tình cảm bên trong. Ghép lại mang nghĩa giữ chặt lấy lòng mình, không để cảm xúc tuôn trào.

Sử dụng từ “cầm lòng” khi muốn diễn tả sự kìm nén cảm xúc, thường trong tình huống xúc động, đau buồn hoặc yêu thương mãnh liệt.

Cầm lòng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm lòng” được dùng khi diễn tả việc kiềm chế cảm xúc mạnh như buồn, thương, nhớ, hoặc khi đứng trước tình huống khiến lòng người xao động khó kìm nén.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm lòng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm lòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhìn con ra đi du học, mẹ không cầm lòng được, nước mắt cứ tuôn rơi.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc thương nhớ quá lớn khiến người mẹ không thể kìm nén.

Ví dụ 2: “Dù biết chia tay là đúng, anh vẫn không thể cầm lòng trước nụ cười của cô ấy.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tình yêu, thể hiện sự yếu lòng trước người thương.

Ví dụ 3: “Cầm lòng chẳng đậu, nàng bèn viết thư gửi cho chàng.”

Phân tích: Cách diễn đạt cổ điển trong văn học, nghĩa là không thể giữ lòng yên được nữa.

Ví dụ 4: “Trước cảnh đói khổ của trẻ em vùng cao, ai cầm lòng cho đặng.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh sự xúc động, thương cảm trước hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Cô ấy cố cầm lòng không khóc trong đám tang của ông nội.”

Phân tích: Diễn tả nỗ lực kiềm chế nỗi đau, giữ bình tĩnh trong hoàn cảnh mất mát.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm lòng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm lòng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kìm lòng Bộc lộ
Nén lòng Tuôn trào
Kiềm chế Buông xuôi
Dằn lòng Thổ lộ
Ghìm lòng Giải tỏa
Nhịn lòng Bùng phát

Dịch “Cầm lòng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm lòng 抑制心情 (Yìzhì xīnqíng) Restrain one’s feelings 心を抑える (Kokoro wo osaeru) 마음을 억누르다 (Ma-eum-eul eoknureuda)

Kết luận

Cầm lòng là gì? Tóm lại, cầm lòng là kìm nén cảm xúc, không để tình cảm bộc lộ ra ngoài. Đây là từ giàu cảm xúc, thể hiện nét đẹp tinh tế trong ngôn ngữ Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.