Cẩm lai là gì? 🌳 Ý nghĩa và cách hiểu Cẩm lai
Cẩm lai là gì? Cẩm lai là loại cây gỗ quý hiếm thuộc họ Đậu, có tên khoa học là Dalbergia oliveri, nổi tiếng với chất gỗ cứng, vân đẹp và giá trị kinh tế cao. Đây là một trong những loại gỗ quý nhất Việt Nam, được xếp vào nhóm I trong bảng phân loại gỗ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của cẩm lai trong bài viết dưới đây nhé!
Cẩm lai nghĩa là gì?
Cẩm lai (còn gọi là trắc lai) là loài cây thân gỗ quý hiếm, có gỗ cứng, bền đẹp, vân gỗ tinh xảo với màu nâu đỏ hoặc đỏ sẫm xen vân tím đen. Tên khoa học của cây là Dalbergia oliveri Gamble, tiếng Anh gọi là Vietnamese Rosewood.
Cẩm lai thuộc nhóm I trong bảng phân loại 8 nhóm gỗ theo tiêu chuẩn Việt Nam, tức nhóm gỗ quý nhất. Loài cây này có tốc độ sinh trưởng chậm, từ khi trồng đến khi thu hoạch gỗ đạt chất lượng tốt nhất cần từ 50 đến 60 năm.
Trong ngành nội thất: Gỗ cẩm lai được ưa chuộng để làm bàn ghế, giường tủ, đồ mỹ nghệ cao cấp nhờ vân gỗ độc đáo và độ bền vượt trội.
Trong văn hóa: Sở hữu đồ vật làm từ gỗ cẩm lai thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp và gu thẩm mỹ của gia chủ.
Nguồn gốc và xuất xứ của cẩm lai
Cẩm lai có nguồn gốc từ vùng Đông Dương, phân bố tự nhiên tại Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar. Tại Việt Nam, cây mọc nhiều ở các tỉnh Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk, Kon Tum, Lâm Đồng), miền Trung và Đông Nam Bộ (Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh).
Sử dụng từ “cẩm lai” khi nói về loại gỗ quý này trong lĩnh vực nội thất, lâm nghiệp hoặc khi đề cập đến các sản phẩm mỹ nghệ cao cấp.
Cẩm lai sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cẩm lai” được dùng khi đề cập đến loại gỗ quý trong sản xuất nội thất, đồ thủ công mỹ nghệ, nhạc cụ hoặc khi phân loại các nhóm gỗ tự nhiên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cẩm lai
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cẩm lai” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ bàn ghế phòng khách nhà ông được làm từ gỗ cẩm lai nguyên khối.”
Phân tích: Chỉ loại gỗ quý dùng làm đồ nội thất cao cấp, thể hiện giá trị và đẳng cấp.
Ví dụ 2: “Cẩm lai là loài cây đang bị đe dọa tuyệt chủng, được ghi trong Sách đỏ Việt Nam.”
Phân tích: Đề cập đến loài thực vật quý hiếm cần được bảo tồn.
Ví dụ 3: “Tượng gỗ cẩm lai có vân đẹp, càng để lâu càng bóng mịn.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính ưu việt của gỗ cẩm lai trong chế tác đồ mỹ nghệ.
Ví dụ 4: “Giá gỗ cẩm lai dao động từ 80 đến 90 triệu đồng một mét khối.”
Phân tích: Thể hiện giá trị kinh tế cao của loại gỗ này trên thị trường.
Ví dụ 5: “Rừng cẩm lai ở Tây Nguyên đang được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt.”
Phân tích: Chỉ quần thể cây cẩm lai trong tự nhiên cần được bảo tồn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cẩm lai
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cẩm lai”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Trắc lai | Gỗ tạp |
| Gỗ quý | Gỗ công nghiệp |
| Cẩm lai Bà Rịa | Gỗ thường |
| Gỗ trắc | Ván ép |
| Gỗ hương | MDF |
| Gỗ mun | Gỗ kém chất lượng |
Dịch cẩm lai sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cẩm lai | 交趾黄檀 (Jiāozhǐ huángtán) | Rosewood / Vietnamese Rosewood | ローズウッド (Rōzuuddo) | 자단 (Jadan) |
Kết luận
Cẩm lai là gì? Tóm lại, cẩm lai là loài cây gỗ quý hiếm của Việt Nam, thuộc nhóm I với giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao. Hiểu rõ về cẩm lai giúp bạn nhận biết và trân trọng hơn loại gỗ quý này trong đời sống.
