Cầm hơi là gì? 😌 Ý nghĩa, cách dùng Cầm hơi
Cầm hơi là gì? Cầm hơi là cách nói dân gian chỉ việc ăn uống chút ít, tạm bợ để giữ lấy hơi sức, tránh bị kiệt sức hoặc chết đói. Đây là cụm từ khẩu ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường xuất hiện khi nói về hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “cầm hơi” nhé!
Cầm hơi nghĩa là gì?
Cầm hơi là ăn uống qua loa, tạm đủ để duy trì sự sống, giữ chút hơi sức cho khỏi kiệt quệ. Đây là cách nói khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đó, “cầm” mang nghĩa giữ lại, không để mất đi; “hơi” chỉ hơi thở, sức sống của con người. Ghép lại, “cầm hơi” diễn tả việc ăn uống vừa đủ để giữ được mạng sống, không đòi hỏi no đủ hay đầy đủ dinh dưỡng.
Trong đời sống: Từ này thường dùng khi miêu tả hoàn cảnh nghèo khó, túng thiếu, chỉ đủ ăn qua ngày. Ví dụ: “Rau cháo cầm hơi” nghĩa là chỉ có rau cháo đạm bạc để sống qua ngày.
Trong văn học: Cầm hơi xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện kể về đời sống nông dân Việt Nam thời xưa, phản ánh sự vất vả, cơ cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm hơi”
Từ “cầm hơi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống dân gian của người nông dân Việt Nam. Trong những năm tháng khó khăn, mất mùa, chiến tranh, người dân thường chỉ có bữa ăn đạm bạc để duy trì sự sống.
Sử dụng “cầm hơi” khi muốn diễn tả việc ăn uống tạm bợ, qua loa hoặc khi nói về hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn.
Cầm hơi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm hơi” được dùng khi miêu tả bữa ăn đạm bạc, tạm đủ sống qua ngày, hoặc khi nói về hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn vật chất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm hơi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm hơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời chiến tranh, bà tôi chỉ có khoai sắn cầm hơi qua ngày.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc ăn uống tạm bợ trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 2: “Tháng này lương chưa về, tôi ăn mì gói cầm hơi.”
Phân tích: Diễn tả việc ăn tạm để chờ đợi điều kiện tốt hơn.
Ví dụ 3: “Rau cháo cầm hơi cũng đủ sống, không cần cao lương mỹ vị.”
Phân tích: Thể hiện lối sống giản dị, biết đủ của người xưa.
Ví dụ 4: “Gia đình nghèo khó, ngày hai bữa cầm hơi qua ngày.”
Phân tích: Miêu tả hoàn cảnh sống thiếu thốn, chỉ đủ ăn để sống.
Ví dụ 5: “Đi làm xa, ăn cầm hơi buổi trưa rồi tối về nhà ăn cơm.”
Phân tích: Chỉ việc ăn qua loa, không đầy đủ vì điều kiện không cho phép.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm hơi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm hơi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ăn tạm | Ăn no |
| Ăn qua ngày | Ăn sung mặc sướng |
| Ăn đắp đổi | No đủ |
| Ăn cầu no | Cao lương mỹ vị |
| Ăn lót dạ | Ăn uống đầy đủ |
| Ăn chống đói | Sung túc |
Dịch “Cầm hơi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm hơi | 勉强糊口 (Miǎnqiǎng húkǒu) | Eating to survive | 命をつなぐ (Inochi wo tsunagu) | 연명하다 (Yeonmyeonghada) |
Kết luận
Cầm hơi là gì? Tóm lại, cầm hơi là cách nói dân gian chỉ việc ăn uống tạm bợ để duy trì sự sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về đời sống và ngôn ngữ của người Việt.
