Cầm cố là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Cầm cố
Cầm cố là gì? Cầm cố là việc dùng tài sản để bảo đảm cho khoản vay, trong đó người vay giao tài sản cho người cho vay giữ cho đến khi trả hết nợ. Đây là hình thức giao dịch tài chính phổ biến trong đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm cố” trong tiếng Việt nhé!
Cầm cố nghĩa là gì?
Cầm cố là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, trong đó bên cầm cố giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên nhận cầm cố để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Khái niệm này được quy định rõ trong Bộ luật Dân sự Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “cầm cố” còn được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong lĩnh vực tài chính: Cầm cố là cách vay tiền nhanh bằng cách giao tài sản có giá trị (xe máy, điện thoại, vàng) cho tiệm cầm đồ hoặc ngân hàng. Khi trả đủ tiền gốc và lãi, người vay nhận lại tài sản.
Trong pháp luật: Cầm cố khác với thế chấp ở chỗ phải giao tài sản cho bên nhận cầm cố giữ, trong khi thế chấp thì người vay vẫn giữ tài sản.
Trong đời thường: “Cầm cố” đôi khi mang nghĩa bóng, chỉ việc đánh đổi điều quý giá để đạt mục đích trước mắt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm cố”
Từ “cầm cố” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cầm” (擒) nghĩa là giữ, nắm giữ; “cố” (固) nghĩa là chắc chắn, cố định. Ghép lại, cầm cố mang nghĩa giữ chắc tài sản làm tin.
Sử dụng từ “cầm cố” khi nói về giao dịch vay mượn có tài sản đảm bảo, trong văn bản pháp lý hoặc khi mô tả hình thức vay tiền tại tiệm cầm đồ.
Cầm cố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầm cố” được dùng khi cần vay tiền gấp và có tài sản đảm bảo, trong hợp đồng tín dụng ngân hàng, hoặc khi giao dịch tại các cửa hàng cầm đồ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm cố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm cố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy phải cầm cố chiếc xe máy để có tiền chữa bệnh cho mẹ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc đem xe máy đi cầm để vay tiền trong tình huống cấp bách.
Ví dụ 2: “Ngân hàng yêu cầu cầm cố sổ tiết kiệm để giải ngân khoản vay.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chính thống, sổ tiết kiệm là tài sản đảm bảo.
Ví dụ 3: “Đừng vì lợi ích trước mắt mà cầm cố tương lai của mình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên không nên đánh đổi điều quan trọng lâu dài.
Ví dụ 4: “Tiệm cầm đồ nhận cầm cố vàng, điện thoại, laptop với lãi suất thấp.”
Phân tích: Mô tả dịch vụ cầm đồ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ 5: “Hợp đồng cầm cố phải được lập thành văn bản theo quy định pháp luật.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh tính chính thức của giao dịch.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm cố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm cố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cầm đồ | Chuộc lại |
| Thế chấp | Thanh toán |
| Đặt cọc | Hoàn trả |
| Ký quỹ | Giải chấp |
| Bảo đảm | Thu hồi |
| Gán nợ | Tất toán |
Dịch “Cầm cố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầm cố | 典當 (Diǎndàng) | Pawn / Pledge | 質入れ (Shichiire) | 전당 (Jeondang) |
Kết luận
Cầm cố là gì? Tóm lại, cầm cố là hình thức vay tiền bằng cách giao tài sản làm đảm bảo. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn giao dịch tài chính an toàn và đúng pháp luật.
