Cầm bằng là gì? 📜 Nghĩa và giải thích Cầm bằng

Cầm bằng là gì? Cầm bằng là cách nói dân gian mang nghĩa “coi như”, “xem như”, dùng để diễn đạt sự chấp nhận hoặc giả định một điều gì đó đã xảy ra. Đây là cụm từ thường gặp trong văn nói và ca dao tục ngữ Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của “cầm bằng” nhé!

Cầm bằng nghĩa là gì?

Cầm bằng nghĩa là “coi như”, “xem như”, “cho là” – diễn đạt sự chấp nhận hoặc giả định điều gì đó như thể nó đã thành sự thật. Đây là cách nói mang tính văn chương, thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ và lời ăn tiếng nói dân gian.

Trong cuộc sống, từ “cầm bằng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học dân gian: “Cầm bằng” thường xuất hiện trong ca dao để diễn đạt sự cam chịu, chấp nhận số phận hoặc hy sinh. Ví dụ: “Cầm bằng như chẳng có duyên” – nghĩa là coi như không có duyên phận.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “cầm bằng” để thể hiện sự nhượng bộ, chấp nhận thiệt thòi. Ví dụ: “Cầm bằng mất đi cũng được” – xem như đã mất rồi.

Trong tình yêu: Cụm từ này thể hiện sự hy sinh, sẵn sàng chịu thiệt vì người mình yêu thương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm bằng”

Từ “cầm bằng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Cầm” mang nghĩa nắm giữ, “bằng” là ngang bằng – ghép lại thành “xem như ngang bằng với”, tức “coi như”.

Sử dụng “cầm bằng” khi muốn diễn đạt sự chấp nhận, cam chịu hoặc giả định điều gì đó theo hướng nhượng bộ.

Cầm bằng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầm bằng” được dùng khi muốn thể hiện sự chấp nhận, cam chịu, giả định điều gì đó như đã xảy ra, thường mang sắc thái hy sinh hoặc nhượng bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm bằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầm bằng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cầm bằng như chẳng có duyên, thì ta cũng chẳng than phiền làm chi.”

Phân tích: Diễn đạt sự chấp nhận số phận, xem như không có duyên phận với nhau.

Ví dụ 2: “Số tiền đó cầm bằng mất rồi, đừng tiếc nữa.”

Phân tích: Khuyên người khác xem như số tiền đã mất, không nên nuối tiếc.

Ví dụ 3: “Cầm bằng công sức bỏ ra cũng đáng, miễn con cái thành đạt.”

Phân tích: Thể hiện sự hy sinh của cha mẹ, xem như công sức bỏ ra là xứng đáng.

Ví dụ 4: “Anh đi xa, em cầm bằng như đã góa bụa.”

Phân tích: Diễn đạt nỗi nhớ thương, xem như người yêu đã đi mất.

Ví dụ 5: “Cầm bằng thua cuộc này, ta còn cơ hội khác.”

Phân tích: Chấp nhận giả định thua cuộc để nhìn nhận tích cực về tương lai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầm bằng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm bằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Coi như Phủ nhận
Xem như Bác bỏ
Cho là Không chấp nhận
Đành rằng Phản đối
Giả sử Khước từ
Ví như Từ chối

Dịch “Cầm bằng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầm bằng 当作 (Dāngzuò) Consider as / Regard as みなす (Minasu) 간주하다 (Ganjuhada)

Kết luận

Cầm bằng là gì? Tóm lại, cầm bằng là cách nói dân gian nghĩa là “coi như”, “xem như”, thể hiện sự chấp nhận hoặc giả định trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.