Lòng đen là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Lòng đen

Lòng đen là gì? Lòng đen là phần màu đen hoặc màu sẫm nằm ở trung tâm mắt, còn gọi là mống mắt hoặc tròng đen, có chức năng điều tiết lượng ánh sáng đi vào mắt. Đây là bộ phận quan trọng của cơ quan thị giác, đồng thời mang nhiều ý nghĩa trong nhân tướng học. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lòng đen” trong tiếng Việt nhé!

Lòng đen nghĩa là gì?

Lòng đen là vùng hình đĩa chứa sắc tố, nằm ở phần trước của mắt, bao quanh con ngươi (đồng tử) và có khả năng co giãn để điều chỉnh lượng ánh sáng. Trong y học, lòng đen còn được gọi là mống mắt.

Về mặt sinh học, lòng đen chiếm phần trung tâm của mắt, nằm giữa giác mạc và thủy tinh thể. Khi ánh sáng mạnh, lòng đen co lại làm thu nhỏ đồng tử; khi ánh sáng yếu, lòng đen giãn ra để mắt nhận được nhiều ánh sáng hơn.

Trong nhân tướng học: Người có mắt lòng đen to tròn, nhiều hơn lòng trắng thường được đánh giá là thông minh, nhạy bén và có vận mệnh tốt.

Trong đời sống: “Lòng đen” thường đi cùng “lòng trắng” khi mô tả đặc điểm của mắt. Câu “giàu hai con mắt, khó hai bàn tay” cho thấy tầm quan trọng của đôi mắt trong văn hóa Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lòng đen”

Từ “lòng đen” là từ thuần Việt, ghép từ “lòng” (phần bên trong, phần giữa) và “đen” (màu sắc), mô tả trực quan phần có màu sẫm của mắt.

Sử dụng “lòng đen” khi nói về cấu tạo mắt, mô tả đặc điểm ngoại hình, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến nhân tướng học và thẩm mỹ.

Lòng đen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lòng đen” được dùng khi đề cập đến bộ phận mắt, mô tả vẻ đẹp ánh mắt, trong y học nhãn khoa, hoặc khi xem tướng số theo nhân tướng học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lòng đen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lòng đen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đôi mắt cô ấy có lòng đen to tròn, đen láy rất cuốn hút.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm ngoại hình, nhấn mạnh vẻ đẹp của đôi mắt.

Ví dụ 2: “Bác sĩ kiểm tra lòng đen của bệnh nhân để đánh giá phản xạ ánh sáng.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y học, khám mắt chuyên khoa.

Ví dụ 3: “Theo nhân tướng học, người có lòng đen nhiều hơn lòng trắng thường thông minh và quyết đoán.”

Phân tích: Đề cập đến ý nghĩa tướng số của lòng đen trong xem tướng.

Ví dụ 4: “Khi sợ hãi hoặc hưng phấn, lòng đen sẽ giãn nở làm đồng tử to hơn.”

Phân tích: Giải thích cơ chế sinh học của lòng đen khi cảm xúc thay đổi.

Ví dụ 5: “Em bé có đôi mắt trong veo, lòng đen chiếm gần hết, trông rất đáng yêu.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm mắt trẻ nhỏ với lòng đen to đặc trưng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lòng đen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lòng đen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tròng đen Lòng trắng
Mống mắt Tròng trắng
Con ngươi Củng mạc
Đồng tử Phần trắng mắt
Nhãn cầu đen Giác mạc trắng

Dịch “Lòng đen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lòng đen 虹膜 (Hóngmó) Iris 虹彩 (Kōsai) 홍채 (Hongchae)

Kết luận

Lòng đen là gì? Tóm lại, lòng đen là phần mống mắt có màu sẫm ở trung tâm mắt, đóng vai trò điều tiết ánh sáng và mang ý nghĩa quan trọng trong y học cũng như nhân tướng học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.