Cách cú là gì? 🦉 Ý nghĩa, cách dùng Cách cú

Cách là gì? Cách là từ tiếng Việt đa nghĩa, có thể chỉ phương thức thực hiện một việc, khoảng ngăn giữa hai đối tượng, hoặc là thuật ngữ ngữ pháp trong ngôn ngữ học. Đây là từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều cách dùng linh hoạt. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “cách” trong tiếng Việt nhé!

Cách nghĩa là gì?

Cách là lối, phương thức diễn ra một hoạt động; hoặc chỉ sự ngăn, tách hai bên bằng một vật hay khoảng trống. Từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Danh từ: Chỉ phương thức, lối, kiểu thực hiện một việc nào đó. Ví dụ: “cách làm bánh”, “cách học tiếng Anh”, “cách ứng xử”.

Nghĩa 2 – Động từ: Ngăn, tách ra hai bên, làm cho không tiếp liền nhau. Ví dụ: “Hai làng cách nhau một con sông”, “cách âm”, “cách điện”, “cách nhiệt”.

Nghĩa 3 – Động từ: Nói tắt của “cách chức”, tức bãi bỏ chức vụ. Ví dụ: “Viên quan đã bị cách vì tham nhũng”.

Nghĩa 4 – Thuật ngữ ngữ pháp: Phạm trù ngữ pháp liên quan đến hình thức biến đổi của danh từ, tính từ trong một số ngôn ngữ. Ví dụ: “Tiếng Nga có sáu cách”.

Nguồn gốc và xuất xứ của cách

Từ “cách” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Ngoài ra, “cách” còn là từ Hán-Việt (格) với các nghĩa: tiêu chuẩn, quy cách, phong cách.

Sử dụng cách khi muốn diễn đạt phương thức làm việc, khoảng cách giữa hai đối tượng, hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành như ngữ pháp, vật lý.

Cách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cách được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ phương pháp, trong kỹ thuật để nói về cách ly (cách điện, cách âm), hoặc trong ngôn ngữ học khi phân tích ngữ pháp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cách

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạn có biết cách sửa máy tính không?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương thức, hỏi về kỹ năng thực hiện một việc cụ thể.

Ví dụ 2: “Hai nhà cách nhau một bức tường.”

Phân tích: Chỉ khoảng ngăn giữa hai đối tượng, diễn tả sự phân cách về không gian.

Ví dụ 3: “Phòng này được thiết kế cách âm hoàn toàn.”

Phân tích: Dùng trong kỹ thuật, chỉ việc ngăn không cho âm thanh truyền qua.

Ví dụ 4: “Cách đây mấy năm, tôi từng sống ở Hà Nội.”

Phân tích: Chỉ khoảng cách về thời gian, diễn tả sự xa cách trong quá khứ.

Ví dụ 5: “Viên tri huyện đã bị cách vì tội tham ô.”

Phân tích: Nói tắt của “cách chức”, nghĩa là bị bãi bỏ chức vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cách

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cách:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phương pháp Liền kề
Phương thức Gần gũi
Lối Sát nhau
Kiểu Tiếp giáp
Cách thức Kề cận
Phương cách Nối liền

Dịch cách sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cách (phương thức) 方法 (Fāngfǎ) Way / Method 方法 (Hōhō) 방법 (Bangbeop)
Cách (ngăn) 隔 (Gé) Separate 隔てる (Hedateru) 격리 (Gyeokri)

Kết luận

Cách là gì? Tóm lại, cách là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ phương thức, sự ngăn cách hoặc thuật ngữ ngữ pháp. Hiểu rõ các nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.