Cách ly là gì? 🏥 Nghĩa và giải thích Cách ly
Cách ly là gì? Cách ly là biện pháp tách riêng người hoặc vật ra khỏi môi trường xung quanh, không cho tiếp xúc với người khác nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong y tế và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cách ly” trong tiếng Việt nhé!
Cách ly nghĩa là gì?
Cách ly là việc ở nơi riêng biệt, không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật xung quanh nhằm ngừa trước điều gì, thường là nhằm tránh lây bệnh. Đây là định nghĩa theo Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên.
Trong đời sống, từ “cách ly” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong y tế: Cách ly y tế là biện pháp tách riêng người bệnh hoặc người nghi nhiễm bệnh truyền nhiễm ra khỏi cộng đồng để theo dõi, điều trị và ngăn ngừa lây lan. Có thể cách ly tại bệnh viện, khu cách ly tập trung hoặc tại nhà.
Trong xã hội: “Cách ly xã hội” hay “giãn cách xã hội” là biện pháp giữ khoảng cách giữa người với người, hạn chế tiếp xúc đông người để phòng chống dịch bệnh.
Theo nghĩa bóng: Cách ly còn dùng để chỉ sự tách biệt, xa lánh trong các mối quan hệ như “cách ly khỏi xã hội”, “sống cách ly”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách ly”
Từ “cách ly” là từ Hán-Việt, trong đó “cách” nghĩa là ngăn cách, “ly” nghĩa là xa rời, tách ra. Thuật ngữ này tương đương với “quarantine” trong tiếng Anh.
Sử dụng từ “cách ly” khi nói về việc tách riêng người hoặc vật để phòng tránh lây nhiễm bệnh, hoặc khi muốn diễn tả sự tách biệt khỏi môi trường xung quanh.
Cách ly sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cách ly” thường dùng trong lĩnh vực y tế khi có dịch bệnh, trong văn bản pháp luật về phòng chống bệnh truyền nhiễm, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự tách biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách ly”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cách ly” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân dương tính được đưa vào khu cách ly để điều trị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y tế, chỉ việc tách riêng người bệnh để ngăn lây nhiễm cho cộng đồng.
Ví dụ 2: “Sau khi nhập cảnh, tôi phải cách ly tại nhà 14 ngày.”
Phân tích: Chỉ biện pháp phòng dịch bắt buộc đối với người từ vùng có dịch trở về.
Ví dụ 3: “Anh ấy sống cách ly với mọi người từ khi nghỉ hưu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối sống tách biệt, ít giao tiếp xã hội.
Ví dụ 4: “Thành phố áp dụng cách ly xã hội để kiểm soát dịch bệnh.”
Phân tích: Chỉ biện pháp giãn cách, hạn chế tiếp xúc trên phạm vi rộng.
Ví dụ 5: “Cần cách ly thực phẩm sống và chín để tránh nhiễm khuẩn.”
Phân tích: Dùng trong vệ sinh an toàn thực phẩm, chỉ việc để riêng các loại thực phẩm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cách ly”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách ly”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cô lập | Tiếp xúc |
| Tách biệt | Hòa nhập |
| Ngăn cách | Giao lưu |
| Phong tỏa | Kết nối |
| Kiểm dịch | Tụ họp |
| Giãn cách | Gần gũi |
Dịch “Cách ly” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cách ly | 隔离 (Gélí) | Quarantine / Isolation | 隔離 (Kakuri) | 격리 (Gyeokri) |
Kết luận
Cách ly là gì? Tóm lại, cách ly là biện pháp tách riêng người hoặc vật khỏi môi trường xung quanh để ngăn ngừa lây lan bệnh tật. Hiểu đúng từ “cách ly” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và nắm rõ các quy định y tế.
Có thể bạn quan tâm
- Cá cháy là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Cá cháy
- Cây cối là gì? 🌳 Ý nghĩa, cách dùng Cây cối
- Chích là gì? 💉 Ý nghĩa, cách dùng từ Chích
- Bóp Cổ là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Chắp vá là gì? 🧵 Ý nghĩa, cách dùng Chắp vá
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
