Cà lơ là gì? 🥦 Nghĩa, giải thích Cà lơ
Cà lơ là gì? Cà lơ là từ khẩu ngữ chỉ người có cử chỉ, hành vi không đứng đắn, mang phong cách du đãng, lêu lổng. Từ này thường đi kèm với “phất phơ” thành cụm “cà lơ phất phơ” để diễn tả thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, qua loa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cà lơ” trong tiếng Việt nhé!
Cà lơ nghĩa là gì?
Cà lơ là tính từ khẩu ngữ, dùng để chỉ người có những cử chỉ, hành vi không đứng đắn, mang dáng vẻ của kẻ du đãng, lêu lổng, không nghiêm túc. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong đời sống, “cà lơ” thường được ghép với “phất phơ” thành cụm “cà lơ phất phơ” để mô tả:
Trong công việc: Chỉ người làm việc qua loa, không cẩn thận, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: “Ông ấy làm việc cà lơ phất phơ.”
Trong lối sống: Diễn tả người sống buông thả, không có mục tiêu rõ ràng, suốt ngày lang thang vô định.
Trong tác phong: Chỉ người ăn mặc luộm thuộm, cử chỉ thiếu nghiêm túc, không đàng hoàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cà lơ”
Từ “cà lơ” có nguồn gốc thuần Việt, là sự kết hợp các âm tiết mang tính mô phỏng, tạo cảm giác lơ đãng, không chắc chắn. Đây là cách nói dân gian đã có từ lâu trong ngôn ngữ Việt.
Sử dụng từ “cà lơ” khi muốn phê bình, nhận xét về thái độ thiếu nghiêm túc, hành vi không đứng đắn của ai đó trong giao tiếp thân mật.
Cà lơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cà lơ” được dùng khi nhận xét về người có lối sống lêu lổng, làm việc thiếu trách nhiệm, hoặc có tác phong không nghiêm túc, đàng hoàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cà lơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cà lơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng đó suốt ngày cà lơ thất thểu ngoài phố, chẳng chịu làm ăn gì.”
Phân tích: Dùng để chỉ người lang thang, lêu lổng, không có công việc ổn định.
Ví dụ 2: “Làm việc cà lơ phất phơ như vậy thì sao mà thành công được.”
Phân tích: Phê bình thái độ làm việc qua loa, thiếu cẩn thận và trách nhiệm.
Ví dụ 3: “Chúng ta cần tránh những quyết định cà lơ phất phơ để bảo vệ lợi ích công ty.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết của thái độ cẩn trọng trong công việc.
Ví dụ 4: “Ăn mặc cà lơ như vậy mà đòi đi phỏng vấn à?”
Phân tích: Chỉ trích cách ăn mặc luộm thuộm, không phù hợp hoàn cảnh trang trọng.
Ví dụ 5: “Hồi trẻ anh ấy sống cà lơ lắm, giờ thì đã thay đổi hoàn toàn.”
Phân tích: Mô tả lối sống buông thả trong quá khứ đã được cải thiện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cà lơ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cà lơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lêu lổng | Cẩn thận |
| Hời hợt | Chu đáo |
| Lơ là | Tỉ mỉ |
| Sơ sài | Nghiêm túc |
| Qua loa | Chỉn chu |
| Du đãng | Đàng hoàng |
Dịch “Cà lơ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cà lơ / Cà lơ phất phơ | 吊儿郎当 (Diào er láng dāng) | Careless / Sloppy | だらしない (Darashinai) | 건들건들 (Geondeul-geondeul) |
Kết luận
Cà lơ là gì? Tóm lại, cà lơ là từ khẩu ngữ chỉ người có hành vi lêu lổng, thiếu nghiêm túc, thường ghép với “phất phơ” để diễn tả thái độ làm việc qua loa. Hiểu đúng từ “cà lơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
