Cá biệt là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Cá biệt
Cá biệt là gì? Cá biệt là tính từ chỉ sự riêng lẻ, không phổ biến, không điển hình so với số đông. Từ này thường được dùng để nói về những trường hợp ngoại lệ, những cá nhân có đặc điểm khác biệt trong một tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “cá biệt” trong tiếng Việt nhé!
Cá biệt nghĩa là gì?
Cá biệt là tính từ Hán Việt, nghĩa là riêng lẻ, riêng biệt, không phổ biến và không mang tính điển hình so với đa số. Từ này dùng để chỉ những trường hợp ngoại lệ, những cá nhân hoặc sự việc có đặc điểm khác biệt so với quy luật chung.
Trong cuộc sống, “cá biệt” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong giáo dục: “Học sinh cá biệt” là thuật ngữ chỉ những học sinh không tuân thủ nội quy, có hành vi nghịch ngợm, quậy phá hoặc thường xuyên vi phạm kỷ luật. Đây là nhóm thiểu số cần được quan tâm giáo dục đặc biệt.
Trong pháp luật: “Văn bản cá biệt” hay “quyết định cá biệt” là loại văn bản áp dụng cho một hoặc một số đối tượng cụ thể, chỉ có hiệu lực một lần.
Trong đời thường: “Trường hợp cá biệt” chỉ những tình huống hiếm gặp, không theo quy luật thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của cá biệt
Từ “cá biệt” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “cá” (個 – riêng, từng cái một) và “biệt” (別 – khác, riêng biệt). Nghĩa gốc là riêng biệt từng cái một, không chung với số đông.
Sử dụng “cá biệt” khi muốn nhấn mạnh tính chất riêng lẻ, không phổ biến, không đại diện cho số đông hoặc không theo quy luật chung của một sự vật, hiện tượng.
Cá biệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cá biệt” được dùng khi nói về những trường hợp ngoại lệ, những cá nhân có đặc điểm khác biệt, hoặc những sự việc hiếm gặp không mang tính đại diện cho tập thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cá biệt
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cá biệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đây chỉ là trường hợp cá biệt, không phản ánh chất lượng chung của sản phẩm.”
Phân tích: Dùng để chỉ một sự cố hiếm gặp, không đại diện cho toàn bộ.
Ví dụ 2: “Cậu ấy là một học sinh cá biệt, thường xuyên vi phạm nội quy lớp học.”
Phân tích: Chỉ học sinh có hành vi khác biệt so với đa số, cần được giáo dục đặc biệt.
Ví dụ 3: “Hiện tượng cá biệt này cần được nghiên cứu kỹ hơn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất hiếm gặp, không điển hình của một hiện tượng.
Ví dụ 4: “Quyết định bổ nhiệm là một loại văn bản cá biệt trong hành chính.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ văn bản áp dụng cho đối tượng cụ thể.
Ví dụ 5: “Cá biệt có loại tequila có độ cồn lên tới 46%.”
Phân tích: Chỉ những trường hợp ngoại lệ, hiếm gặp trong một tập hợp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cá biệt
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cá biệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Riêng lẻ | Phổ biến |
| Riêng biệt | Thông thường |
| Đặc biệt | Điển hình |
| Ngoại lệ | Đại trà |
| Hiếm gặp | Phổ quát |
| Đơn lẻ | Chung chung |
Dịch cá biệt sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cá biệt | 個別 (Gèbié) | Particular / Isolated | 個別 (Kobetsu) | 개별 (Gaebyeol) |
Kết luận
Cá biệt là gì? Tóm lại, cá biệt là tính từ Hán Việt chỉ sự riêng lẻ, không phổ biến và không điển hình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về những trường hợp ngoại lệ trong cuộc sống.
