Bướm Chán Ong Chường là gì? 🦋 Nghĩa & giải thích

Bướm chán ong chường là gì? Đây là thành ngữ chỉ người phụ nữ khi không còn nhan sắc, tiết hạnh bị thờ ơ, lạnh nhạt, rẻ rúng và coi thường. Câu thành ngữ này xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du, mang ý nghĩa sâu sắc về thân phận người phụ nữ. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay sau đây!

Bướm chán ong chường nghĩa là gì?

Bướm chán ong chường là thành ngữ tiếng Việt, nghĩa là nói về người phụ nữ khi không còn nhan sắc, tiết hạnh bị người đời thờ ơ, lạnh nhạt, rẻ rúng và coi thường. Câu này xuất phát từ Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Trong thành ngữ, “bướm” và “ong” là hình ảnh ẩn dụ chỉ những người đàn ông, khách làng chơi. “Chán” và “chường” diễn tả thái độ nhàm chán, xa lánh. Khi ghép lại, bướm chán ong chường tạo nên hình ảnh tấm thân người phụ nữ bị đem ra làm thứ đồ chơi rồi bị chán chê, ruồng bỏ.

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả:

  • Thân phận người phụ nữ bị chà đạp, không được trân trọng
  • Sự mất giá trị khi không còn nhan sắc hoặc sự mới mẻ
  • Nỗi đau, sự cô đơn của người bị ruồng bỏ

Nguồn gốc và xuất xứ của bướm chán ong chường

Thành ngữ “bướm chán ong chường” có nguồn gốc từ Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du, trong đoạn trích “Nỗi thương mình”:

“Mặt sao dày gió dạn sương,
Thân sao bướm chán ong chường bấy thân?”

Câu thơ diễn tả nỗi đau của Thúy Kiều khi phải sống trong chốn lầu xanh, bị khách làng chơi coi như món đồ chơi rồi chán bỏ.

Bướm chán ong chường sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ này được sử dụng khi muốn diễn tả sự rẻ rúng, coi thường đối với người phụ nữ, hoặc nói về thân phận bị ruồng bỏ sau khi không còn giá trị trong mắt người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bướm chán ong chường

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng thành ngữ bướm chán ong chường trong giao tiếp và văn học:

Ví dụ 1: “Cô ấy từng được bao người theo đuổi, giờ bướm chán ong chường, chẳng ai ngó ngàng.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi khi người phụ nữ không còn được quan tâm như trước.

Ví dụ 2: “Đời người kỹ nữ xưa là cảnh bướm chán ong chường đau đớn nhất.”

Phân tích: Nói về thân phận bi thương của những người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Ví dụ 3: “Anh ta bỏ cô khi sắc đẹp phai tàn, đúng là cảnh bướm chán ong chường.”

Phân tích: Phê phán thái độ phụ bạc của người đàn ông chỉ yêu vẻ bề ngoài.

Ví dụ 4: “Trong Truyện Kiều, hình ảnh bướm chán ong chường khắc họa nỗi đau của Kiều nơi lầu xanh.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích văn học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bướm chán ong chường

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bướm chán ong chường:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bị ruồng bỏ Được yêu chiều
Rẻ rúng Trân trọng
Coi thường Nâng niu
Lạnh nhạt Ân cần
Chán chê Say đắm
Bạc bẽo Chung thủy

Dịch bướm chán ong chường sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bướm chán ong chường 蜂厌蝶弃 (Fēng yàn dié qì) Abandoned after losing charm 蝶に飽きられ蜂に嫌われる 나비도 싫어하고 벌도 멀리하다

Kết luận

Bướm chán ong chường là gì? Đây là thành ngữ diễn tả thân phận người phụ nữ bị ruồng bỏ, coi thường khi không còn nhan sắc. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.