Bước Đường là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bước đường là gì? Bước đường là từ ghép chỉ con đường đi, quãng đường hoặc hoàn cảnh, tình cảnh mà một người phải trải qua trong cuộc sống. Từ này thường mang sắc thái văn chương, được dùng nhiều trong văn học và giao tiếp để diễn tả hành trình cuộc đời. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng “bước đường” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!
Bước đường nghĩa là gì?
Bước đường là từ ghép Hán-Việt, chỉ con đường phải đi qua, hoàn cảnh hoặc tình thế mà con người gặp phải trong cuộc sống. Đây là cách nói mang tính văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện và lời ăn tiếng nói hàng ngày của người Việt.
Trong nghĩa đen, bước đường đơn giản là quãng đường, lộ trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Trong nghĩa bóng, từ này ám chỉ hoàn cảnh sống, số phận hoặc những giai đoạn mà một người phải trải qua. Đặc biệt, bước đường thường đi kèm với các từ khác như “bước đường cùng” (tình thế bế tắc), “bước đường đời” (hành trình cuộc sống), “bước đường công danh” (con đường sự nghiệp).
Nguồn gốc và xuất xứ của bước đường
Từ “bước đường” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được ghép từ “bước” (hành động di chuyển bằng chân) và “đường” (lối đi, con đường). Cách kết hợp này tạo nên hình ảnh ẩn dụ về hành trình cuộc sống con người.
Sử dụng bước đường khi muốn nói về quãng đường đi, hoàn cảnh sống hoặc những thử thách mà một người đang đối mặt trong cuộc đời.
Bước đường sử dụng trong trường hợp nào?
Bước đường được dùng khi miêu tả hành trình, hoàn cảnh sống, tình thế khó khăn hoặc con đường sự nghiệp của một người. Từ này phổ biến trong văn học và giao tiếp mang sắc thái trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bước đường
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bước đường trong đời sống và văn học:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã đi đến bước đường cùng, không còn lựa chọn nào khác.”
Phân tích: Diễn tả tình thế bế tắc, không còn lối thoát, buộc phải hành động.
Ví dụ 2: “Trên bước đường lưu lạc, cô gặp biết bao khó khăn.”
Phân tích: Miêu tả quãng đường phiêu bạt, lang thang với nhiều gian truân.
Ví dụ 3: “Bước đường công danh của ông đầy chông gai nhưng cuối cùng cũng thành công.”
Phân tích: Chỉ con đường sự nghiệp với nhiều thử thách phải vượt qua.
Ví dụ 4: “Mỗi bước đường đời đều là một bài học quý giá.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nói về hành trình cuộc sống với những trải nghiệm đáng nhớ.
Ví dụ 5: “Đừng để ai chặn bước đường của bạn đến với ước mơ.”
Phân tích: Khuyến khích không từ bỏ, tiếp tục tiến về phía trước trên con đường mình chọn.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bước đường
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với bước đường:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Con đường | Bế tắc |
| Hành trình | Ngõ cụt |
| Lộ trình | Dừng lại |
| Đường đời | Đình trệ |
| Chặng đường | Tắc nghẽn |
| Cuộc hành trình | Chấm dứt |
Dịch bước đường sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bước đường | 道路 (Dàolù) / 途径 (Tújìng) | Path / Journey / Way | 道のり (Michinori) | 여정 (Yeojeong) |
Kết luận
Bước đường là gì? Đó là từ chỉ con đường đi, hoàn cảnh hoặc hành trình cuộc sống của mỗi người. Hiểu rõ nghĩa của bước đường giúp bạn sử dụng từ ngữ tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
