Búng Ra Sữa là gì? 🤏 Nghĩa, giải thích giao tiếp

Búng ra sữa là gì? Búng ra sữa là thành ngữ khẩu ngữ dùng để tả vẻ mặt quá non trẻ, ngây thơ của người vừa mới lớn, thường mang hàm ý coi thường hoặc chê bai. Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp đời thường khi nhận xét về ngoại hình ai đó còn quá trẻ con. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của thành ngữ này nhé!

Búng ra sữa nghĩa là gì?

Búng ra sữa là cách nói ví von chỉ người có gương mặt non nớt, tươi tắn như trẻ sơ sinh — da dẻ căng mịn đến mức “búng vào là ra sữa”. Đây là thành ngữ khẩu ngữ trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp, “búng ra sữa” thường được dùng với hai sắc thái:

Mang ý coi thường: Khi ai đó quá trẻ, thiếu kinh nghiệm mà lại tỏ ra “già dặn” hoặc muốn làm việc lớn. Ví dụ: “Mặt còn búng ra sữa mà đòi dạy đời người ta.”

Mang ý khen ngợi: Dùng để tán dương làn da đẹp, gương mặt tươi trẻ của ai đó. Ví dụ: “Chị ấy ngoài 30 rồi mà mặt vẫn búng ra sữa.”

Thành ngữ đồng nghĩa là “bấm ra sữa”, cũng mang ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Búng ra sữa”

Thành ngữ “búng ra sữa” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh làn da trắng hồng, căng mọng của trẻ sơ sinh đang bú mẹ. Người xưa liên tưởng rằng da em bé mịn màng đến mức búng nhẹ cũng như thể “ra sữa”.

Sử dụng “búng ra sữa” khi muốn nhận xét ai đó có vẻ ngoài non nớt, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm của người trẻ tuổi.

Búng ra sữa sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “búng ra sữa” khi nhận xét ngoại hình trẻ trung, khi chê ai đó còn non dại thiếu kinh nghiệm, hoặc khi khen làn da tươi tắn của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Búng ra sữa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “búng ra sữa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé mặt còn búng ra sữa mà đã đòi mở công ty riêng.”

Phân tích: Dùng với ý coi thường, chê người trẻ tuổi thiếu kinh nghiệm mà muốn làm việc lớn.

Ví dụ 2: “Cô ấy chăm sóc da tốt quá, ngoài 35 tuổi rồi mà mặt vẫn búng ra sữa.”

Phân tích: Dùng với ý khen ngợi làn da tươi trẻ, căng mịn của người phụ nữ.

Ví dụ 3: “Mặt búng ra sữa thế kia mà cũng đòi tán chị à?”

Phân tích: Mang ý trêu chọc, chê người đàn ông còn quá trẻ con.

Ví dụ 4: “Nhìn mấy em sinh viên mặt búng ra sữa, tôi nhớ thời trẻ của mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, miêu tả sự non trẻ của thế hệ sau.

Ví dụ 5: “Diễn viên đóng vai này mặt búng ra sữa quá, không hợp vai ông chủ.”

Phân tích: Nhận xét ngoại hình quá trẻ, không phù hợp với vai diễn trưởng thành.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Búng ra sữa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “búng ra sữa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bấm ra sữa Già dặn
Non choẹt Từng trải
Trẻ măng Lão luyện
Mặt non Phong trần
Ngây thơ Khắc khổ
Tươi tắn Nhăn nheo

Dịch “Búng ra sữa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Búng ra sữa 乳臭未干 (Rǔ chòu wèi gān) Baby-faced / Boyish 童顔 (Dōgan) 애기 얼굴 (Aegi eolgul)

Kết luận

Búng ra sữa là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian tả người có gương mặt non trẻ, thường dùng để chê sự thiếu kinh nghiệm hoặc khen làn da tươi tắn. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.