Bức hại là gì? 😰 Nghĩa và giải thích Bức hại

Bức hại là gì? Bức hại là hành vi trái pháp luật nghiêm trọng làm cho người khác phải chết hoặc chịu đau khổ trái với ý chí của họ, bao gồm cả việc cố ý gây chết hoặc đàn áp, ngược đãi khiến nạn nhân phải tự sát. Đây là thuật ngữ quan trọng trong pháp luật hình sự và cũng được dùng rộng rãi để chỉ sự đàn áp, áp bức. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bức hại” nhé!

Bức hại nghĩa là gì?

Bức hại là hành vi trái pháp luật nghiêm trọng nhằm gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tước đoạt tính mạng của người khác trái với ý chí của họ. Đây là thuật ngữ mang tính pháp lý và xã hội sâu sắc.

Trong pháp luật hình sự Việt Nam: Bức hại có thể biểu hiện qua việc người phạm tội tự mình cố ý gây ra cái chết cho nạn nhân, hoặc có hành vi trái pháp luật khiến nạn nhân quá bức bách mà phải tự sát. Các tội danh liên quan bao gồm tội giết người, tội bức tử.

Trong ngữ cảnh xã hội: Bức hại còn mang nghĩa là sự đàn áp, ngược đãi, áp bức một cá nhân hoặc nhóm người vì lý do tôn giáo, chính trị, sắc tộc hoặc quan điểm khác biệt. Ví dụ: bức hại tôn giáo, bức hại chính trị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức hại”

Từ “bức hại” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bức” (逼) nghĩa là ép buộc, cưỡng ép và “hại” (害) nghĩa là gây tổn thương, làm hại. Kết hợp lại, “bức hại” chỉ hành vi dùng sức mạnh hoặc quyền lực để gây hại cho người khác.

Sử dụng từ “bức hại” khi nói về các hành vi gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, lịch sử hoặc các vấn đề nhân quyền.

Bức hại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bức hại” được dùng khi mô tả hành vi gây chết người trái pháp luật, sự đàn áp tôn giáo, chính trị, hoặc khi nói về các vụ ngược đãi, áp bức trong lịch sử và xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức hại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bức hại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hành vi bức hại của người chồng đã khiến nạn nhân phải tự sát.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành vi trái pháp luật dẫn đến cái chết của nạn nhân.

Ví dụ 2: “Nhiều tín đồ đã bị bức hại vì niềm tin tôn giáo của mình.”

Phân tích: Chỉ sự đàn áp, ngược đãi vì lý do tôn giáo.

Ví dụ 3: “Trong lịch sử, người Do Thái từng bị bức hại ở nhiều quốc gia.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ sự áp bức có hệ thống đối với một dân tộc.

Ví dụ 4: “Tội bức hại được quy định trong Bộ luật Hình sự với các chế tài nghiêm khắc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đề cập đến quy định về tội phạm.

Ví dụ 5: “Những người bất đồng chính kiến thường bị bức hại và bỏ tù.”

Phân tích: Chỉ sự đàn áp chính trị đối với người có quan điểm khác biệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bức hại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức hại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đàn áp Bảo vệ
Ngược đãi Che chở
Áp bức Tôn trọng
Hãm hại Bảo hộ
Ức hiếp Nâng đỡ
Bách hại Chăm sóc

Dịch “Bức hại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bức hại 迫害 (Pòhài) Persecution / Oppression 迫害 (Hakugai) 박해 (Bakhae)

Kết luận

Bức hại là gì? Tóm lại, bức hại là hành vi trái pháp luật gây tổn hại nghiêm trọng hoặc tước đoạt tính mạng người khác, đồng thời còn mang nghĩa đàn áp, ngược đãi trong xã hội. Hiểu rõ khái niệm “bức hại” giúp nâng cao nhận thức về quyền con người và pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.