Bức cung là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Bức cung

Bức cung là gì? Bức cung là hành vi của người tiến hành tố tụng sử dụng các thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung phải khai ra thông tin liên quan đến vụ án. Đây là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm vì xâm phạm quyền con người và hoạt động tư pháp. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, quy định pháp luật và hình phạt đối với tội bức cung nhé!

Bức cung nghĩa là gì?

Bức cung là hành vi của người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng dùng các thủ đoạn trái pháp luật để cưỡng ép người bị thẩm vấn phải khai sai sự thật khách quan của vụ án. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực tư pháp hình sự.

Các thủ đoạn trái pháp luật trong bức cung có thể bao gồm: đe dọa, khủng bố tinh thần; dọa tra tấn, đánh đập; dùng lý lẽ ngụy biện để dồn ép; hoặc dùng sức ép của nhiều người để buộc người bị thẩm vấn khai theo ý muốn chủ quan.

Người bị bức cung có thể là bị can, bị cáo, người làm chứng, người bị hại hoặc những người tham gia tố tụng khác trong vụ án hình sự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức cung”

Thuật ngữ “bức cung” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bức” (逼) nghĩa là ép buộc, cưỡng ép và “cung” (供) nghĩa là lời khai, lời cung. Tội bức cung được quy định trong pháp luật Việt Nam từ Bộ luật Hình sự năm 1985.

Sử dụng thuật ngữ “bức cung” khi đề cập đến hành vi trái pháp luật trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự.

Bức cung sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bức cung” được dùng trong lĩnh vực pháp luật hình sự, khi nói về các hành vi vi phạm trong hoạt động tố tụng, hoặc khi phân tích các vụ án oan sai do điều tra viên ép cung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức cung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “bức cung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Điều tra viên bị khởi tố vì hành vi bức cung bị can trong vụ án.”

Phân tích: Chỉ hành vi ép buộc bị can khai sai sự thật bằng thủ đoạn trái pháp luật.

Ví dụ 2: “Vụ án oan này xuất phát từ việc bức cung dẫn đến lời khai sai.”

Phân tích: Nêu hậu quả nghiêm trọng của hành vi bức cung là gây oan sai.

Ví dụ 3: “Tội bức cung được quy định tại Điều 374 Bộ luật Hình sự 2015.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trích dẫn căn cứ pháp luật.

Ví dụ 4: “Bức cung và dùng nhục hình là hai tội phạm thường đi đôi với nhau.”

Phân tích: So sánh hai loại tội phạm trong hoạt động tư pháp.

Ví dụ 5: “Người phạm tội bức cung có thể bị phạt tù đến 20 năm hoặc chung thân.”

Phân tích: Nêu mức hình phạt nghiêm khắc đối với tội bức cung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bức cung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức cung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ép cung Lấy lời khai đúng pháp luật
Cưỡng ép khai báo Hỏi cung hợp pháp
Truy bức Thẩm vấn đúng quy trình
Ép buộc khai sai Tự nguyện khai báo
Dồn ép lời khai Điều tra khách quan
Cưỡng bách thẩm vấn Tôn trọng quyền im lặng

Dịch “Bức cung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bức cung 逼供 (Bīgòng) Coerced confession / Forced testimony 強制自白 (Kyōsei jihaku) 강압적 자백 (Gang-apjeok jabaek)

Kết luận

Bức cung là gì? Tóm lại, bức cung là hành vi trái pháp luật của người tiến hành tố tụng ép buộc người bị thẩm vấn khai sai sự thật. Hiểu rõ khái niệm “bức cung” giúp nâng cao nhận thức về quyền con người và hoạt động tư pháp đúng đắn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.