Bớt mồm bớt miệng là gì? 🤐 Nghĩa BMBM
Bớt mồm bớt miệng là gì? Bớt mồm bớt miệng là thành ngữ khẩu ngữ khuyên người ta nói ít đi, hạn chế nói năng bừa bãi, cẩn thận trong lời ăn tiếng nói. Đây là lời nhắc nhở phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “bớt mồm bớt miệng” nhé!
Bớt mồm bớt miệng nghĩa là gì?
Bớt mồm bớt miệng nghĩa là khuyên người khác nói ít đi, kiềm chế lời nói, không nên phát ngôn bừa bãi hoặc nói quá nhiều. Đây là thành ngữ khẩu ngữ thường dùng trong giao tiếp đời thường.
Trong cuộc sống, “bớt mồm bớt miệng” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp gia đình: Cha mẹ, ông bà thường dùng để nhắc nhở con cháu không nên nói năng hỗn láo, cãi lại người lớn hoặc nói những điều không hay.
Trong môi trường công sở: Cụm từ này ám chỉ việc nên cẩn trọng phát ngôn, tránh nói nhiều gây hiểu lầm hoặc làm mất lòng đồng nghiệp, cấp trên.
Trong văn hóa ứng xử: Người Việt quan niệm “họa từ miệng mà ra”, nên bớt mồm bớt miệng là cách tu dưỡng bản thân, tránh gây nghiệp từ lời nói.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bớt mồm bớt miệng”
Thành ngữ “bớt mồm bớt miệng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ văn hóa dân gian với quan niệm coi trọng sự cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói. Cách dùng láy “mồm – miệng” nhấn mạnh thêm ý nghĩa so với “bớt miệng” thông thường.
Sử dụng “bớt mồm bớt miệng” khi muốn nhắc nhở ai đó nói ít đi, đặc biệt trong tình huống họ đang nói nhiều, nói bừa hoặc nói những điều không nên.
Bớt mồm bớt miệng sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bớt mồm bớt miệng” được dùng khi nhắc nhở người khác kiềm chế lời nói, trong tình huống tranh cãi, hoặc khi ai đó phát ngôn thiếu suy nghĩ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bớt mồm bớt miệng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bớt mồm bớt miệng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mày bớt mồm bớt miệng đi, nói nhiều quá rồi đấy!”
Phân tích: Lời nhắc nhở trực tiếp ai đó đang nói quá nhiều, cần kiềm chế lại.
Ví dụ 2: “Ở công ty nên bớt mồm bớt miệng, kẻo họa vào thân.”
Phân tích: Khuyên cẩn trọng phát ngôn nơi công sở để tránh rắc rối.
Ví dụ 3: “Con gái lớn rồi phải biết bớt mồm bớt miệng, đừng có cãi nhau với người ta.”
Phân tích: Lời dạy của cha mẹ về cách ứng xử, tránh xung đột bằng lời nói.
Ví dụ 4: “Bớt mồm bớt miệng lại đi, chuyện nhà người ta mà cũng xen vào.”
Phân tích: Nhắc nhở không nên bình luận, nói về chuyện riêng của người khác.
Ví dụ 5: “Muốn thăng tiến thì phải biết bớt mồm bớt miệng, nói ít làm nhiều.”
Phân tích: Lời khuyên trong công việc – hành động quan trọng hơn lời nói.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bớt mồm bớt miệng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bớt mồm bớt miệng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ mồm giữ miệng | Nói nhiều |
| Bớt miệng | Lắm mồm |
| Kiệm lời | Đa ngôn |
| Im lặng | Ba hoa |
| Kín miệng | Lắm lời |
| Cẩn ngôn | Buông lời |
Dịch “Bớt mồm bớt miệng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bớt mồm bớt miệng | 少说话 (Shǎo shuōhuà) | Hold your tongue | 口を慎む (Kuchi wo tsutsushimu) | 말조심하다 (Maljosimhada) |
Kết luận
Bớt mồm bớt miệng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ khuyên người ta kiềm chế lời nói, nói ít đi để tránh rắc rối. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn ứng xử khéo léo hơn trong cuộc sống.
