Bốc hoả là gì? 🔥 Nghĩa, giải thích Bốc hoả

Bốc hoả là gì? Bốc hoả là cảm giác nóng bừng đột ngột ở phần trên cơ thể như mặt, cổ và ngực, thường đi kèm đổ mồ hôi và tim đập nhanh. Đây là triệu chứng phổ biến ở phụ nữ tiền mãn kinh do sự thay đổi hormone trong cơ thể. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách khắc phục tình trạng bốc hoả hiệu quả nhé!

Bốc hoả nghĩa là gì?

Bốc hoả là cảm giác nóng nhiều xuất hiện từ bên trong cơ thể, không phải từ môi trường bên ngoài, thường kéo dài từ 30 giây đến vài phút. Đây là thuật ngữ y khoa mô tả hiện tượng rối loạn vận mạch thường gặp ở phụ nữ.

Trong đời sống, từ “bốc hoả” còn được hiểu theo nhiều nghĩa:

Trong y học: Bốc hoả là triệu chứng điển hình của giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, ảnh hưởng đến 75-85% phụ nữ. Cơn bốc hoả thường bắt đầu từ mặt, lan nhanh xuống ngực và toàn thân.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay dùng “bốc hoả” để chỉ trạng thái nóng giận, bực tức đột ngột. Ví dụ: “Nghe tin đó, cô ấy bốc hoả lên ngay.”

Ở nam giới: Bốc hoả cũng có thể xảy ra do thiếu hụt hormone testosterone, thường đi kèm rối loạn cương dương hoặc suy giảm ham muốn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bốc hoả”

Từ “bốc hoả” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bốc” (撲) nghĩa là bùng lên, “hoả” (火) nghĩa là lửa — ám chỉ cảm giác nóng bừng như lửa bốc lên trong cơ thể.

Sử dụng “bốc hoả” khi mô tả triệu chứng y khoa liên quan đến cảm giác nóng đột ngột, hoặc khi diễn tả trạng thái tức giận bùng phát.

Bốc hoả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bốc hoả” được dùng khi mô tả triệu chứng nóng bừng ở phụ nữ mãn kinh, hoặc khi nói về trạng thái nổi nóng, giận dữ đột ngột trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bốc hoả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bốc hoả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi hay bị bốc hoả vào ban đêm, khiến bà mất ngủ triền miên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ triệu chứng tiền mãn kinh thường gặp.

Ví dụ 2: “Nghe con trai nói dối, ông ấy bốc hoả lên ngay lập tức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái nổi giận đột ngột.

Ví dụ 3: “Cơn bốc hoả kéo dài khoảng 2-3 phút rồi tự hết.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm y học của hiện tượng bốc hoả.

Ví dụ 4: “Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp hormone để giảm triệu chứng bốc hoả.”

Phân tích: Đề cập đến phương pháp điều trị y khoa cho tình trạng này.

Ví dụ 5: “Chị ấy dễ bốc hoả mỗi khi bị phê bình.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ tính cách hay nóng giận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bốc hoả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bốc hoả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nóng bừng Bình tĩnh
Nổi nóng Điềm tĩnh
Bừng bừng Mát mẻ
Nóng ran Lạnh lẽo
Phừng phừng Thanh thản
Nóng giận Ôn hòa

Dịch “Bốc hoả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bốc hoả 潮热 (Cháo rè) Hot flash ほてり (Hoteri) 안면홍조 (Anmyeon hongjo)

Kết luận

Bốc hoả là gì? Tóm lại, bốc hoả là cảm giác nóng bừng đột ngột trong cơ thể, thường gặp ở phụ nữ mãn kinh do thay đổi hormone. Hiểu đúng về bốc hoả giúp bạn nhận biết và xử lý hiệu quả tình trạng này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.