Bội ước là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Bội ước
Bội ước là gì? Bội ước là hành vi làm trái với điều đã cam kết, hứa hẹn hoặc thỏa thuận trước đó. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong văn chương, pháp luật và đời sống để chỉ sự vi phạm lời hứa, không giữ chữ tín. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bội ước” trong bài viết dưới đây nhé!
Bội ước nghĩa là gì?
Bội ước là hành động không thực hiện đúng lời hứa, cam kết hoặc thỏa thuận đã đưa ra trước đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất tín, thiếu trách nhiệm với lời nói của mình.
Trong tiếng Việt, “bội ước” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong quan hệ cá nhân: “Bội ước” thường dùng để chỉ việc không giữ lời hứa trong tình yêu, hôn nhân hoặc tình bạn. Ví dụ: “bội ước với người yêu” – không thực hiện lời hẹn ước đã đưa ra.
Trong pháp luật và ngoại giao: Bội ước là thuật ngữ chỉ việc vi phạm hợp đồng, hiệp ước hoặc cam kết quốc tế. Hành vi này có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Trong đạo đức xã hội: Người bội ước bị xem là thiếu chữ tín, mất uy tín và khó được tin tưởng trong các mối quan hệ. Ca dao Việt Nam có câu: “Một lần bất tín, vạn lần bất tin” để răn dạy về tầm quan trọng của việc giữ lời.
Nguồn gốc và xuất xứ của bội ước
Từ “bội ước” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “bội” (背 – phản bội, làm trái) và “ước” (約 – lời hứa, cam kết, thỏa thuận). Nghĩa gốc là làm trái với điều đã cam kết.
Sử dụng “bội ước” khi muốn diễn tả hành vi vi phạm lời hứa, thỏa thuận một cách trang trọng, thường gặp trong văn bản hành chính, pháp luật và văn học.
Bội ước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bội ước” được dùng khi nói về việc không giữ lời hứa trong tình cảm, vi phạm hợp đồng kinh doanh, hoặc phá vỡ hiệp ước, thỏa thuận đã ký kết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bội ước
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bội ước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã bội ước với cô, không giữ lời hẹn kết hôn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ việc không thực hiện lời hứa hôn nhân.
Ví dụ 2: “Ký chưa ráo mực, đã bội ước ngay.”
Phân tích: Thành ngữ phổ biến, chỉ việc vi phạm cam kết ngay sau khi ký kết, nhấn mạnh sự bất tín.
Ví dụ 3: “Công ty bị kiện vì bội ước hợp đồng cung cấp hàng hóa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh, chỉ việc vi phạm điều khoản hợp đồng.
Ví dụ 4: “Hành vi bội ước của ông ta khiến đối tác mất niềm tin.”
Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả của việc không giữ lời hứa trong quan hệ làm ăn.
Ví dụ 5: “Lịch sử đã chứng minh những quốc gia bội ước sẽ bị cô lập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chính trị quốc tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bội ước
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bội ước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thất hứa | Giữ lời |
| Bội thề | Thủ tín |
| Phụ ước | Trọng tín |
| Nuốt lời | Trung tín |
| Lật lọng | Thành tín |
| Bất tín | Tín nghĩa |
Dịch bội ước sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bội ước | 背约 (Bèi yuē) | Break a promise / Breach of contract | 約束を破る (Yakusoku wo yaburu) | 약속을 어기다 (Yaksok-eul eogida) |
Kết luận
Bội ước là gì? Tóm lại, bội ước là hành vi làm trái với lời hứa, cam kết đã đưa ra, mang ý nghĩa tiêu cực về đạo đức và pháp luật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị của chữ tín.
