Tháp ngà là gì? 🗼 Nghĩa Tháp ngà đầy đủ

Tháp ngà là gì? Tháp ngà là thành ngữ chỉ lối sống tách biệt, xa rời thực tế, thường dùng để nói về những người chỉ sống trong thế giới lý tưởng của riêng mình. Đây là hình ảnh ẩn dụ sâu sắc về sự cô lập với đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “tháp ngà” ngay bên dưới!

Tháp ngà là gì?

Tháp ngà là thành ngữ ẩn dụ, chỉ trạng thái sống khép kín, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, chìm đắm trong suy tư hoặc lý tưởng riêng mà không quan tâm đến thực tế. Đây là cụm danh từ mang nghĩa bóng được sử dụng phổ biến trong văn học và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “tháp ngà” có các cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ tòa tháp được xây dựng hoặc trang trí bằng ngà voi, biểu tượng của sự xa hoa, quý phái.

Nghĩa bóng: Ám chỉ không gian tinh thần khép kín, nơi con người sống trong thế giới riêng, xa rời đời thường. Thường dùng để phê phán giới trí thức, nghệ sĩ chỉ lo sáng tạo mà không gắn bó với xã hội.

Trong văn học: “Tháp ngà” là biểu tượng của chủ nghĩa nghệ thuật vị nghệ thuật, đề cao cái đẹp thuần túy mà không quan tâm đến hiện thực.

Tháp ngà có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “tháp ngà” bắt nguồn từ tiếng Pháp “tour d’ivoire”, xuất hiện trong phong trào văn học lãng mạn thế kỷ 19 tại châu Âu. Nhà phê bình Sainte-Beuve đã dùng hình ảnh này để miêu tả nhà thơ Alfred de Vigny sống ẩn dật, xa lánh xã hội.

Sử dụng “tháp ngà” khi muốn nói về lối sống tách biệt, không quan tâm đến thực tế xung quanh.

Cách sử dụng “Tháp ngà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tháp ngà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tháp ngà” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ không gian hoặc trạng thái sống cô lập. Ví dụ: sống trong tháp ngà, rời khỏi tháp ngà.

Tính từ (khi kết hợp): Miêu tả lối sống, tư tưởng xa rời thực tế. Ví dụ: tư duy tháp ngà, giới tháp ngà.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháp ngà”

Từ “tháp ngà” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phê bình hoặc nhận xét về lối sống, tư duy:

Ví dụ 1: “Nhiều học giả sống trong tháp ngà, không hiểu nỗi khổ của người dân.”

Phân tích: Phê phán giới trí thức xa rời thực tế cuộc sống.

Ví dụ 2: “Anh ấy cần bước ra khỏi tháp ngà để nhìn nhận vấn đề thực tế hơn.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó nên gắn bó với đời sống thực.

Ví dụ 3: “Nghệ thuật không nên ở trong tháp ngà mà phải phục vụ nhân dân.”

Phân tích: Quan điểm về vai trò của nghệ thuật với xã hội.

Ví dụ 4: “Cô ấy như sống trong tháp ngà, chẳng biết gì về cuộc sống bên ngoài.”

Phân tích: Nhận xét về người sống khép kín, thiếu trải nghiệm thực tế.

Ví dụ 5: “Đã đến lúc giới khoa học rời tháp ngà để đưa nghiên cứu vào ứng dụng.”

Phân tích: Kêu gọi kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tháp ngà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tháp ngà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tháp ngà” với nghĩa tích cực (sự thanh cao, thoát tục).

Cách dùng đúng: “Tháp ngà” thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xa rời thực tế, không phải ca ngợi.

Trường hợp 2: Dùng “tháp ngà” để chỉ nơi ở sang trọng.

Cách dùng đúng: “Tháp ngà” là ẩn dụ về lối sống, tư tưởng, không phải chỉ công trình vật chất.

“Tháp ngà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháp ngà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ẩn dật Hòa nhập
Khép kín Cởi mở
Cô lập Gắn bó thực tế
Xa rời thực tế Sát thực tế
Lý tưởng hóa Thực dụng
Thoát ly Dấn thân

Kết luận

Tháp ngà là gì? Tóm lại, tháp ngà là thành ngữ chỉ lối sống tách biệt, xa rời thực tế. Hiểu đúng từ “tháp ngà” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.