Bỏ qua là gì? ⏭️ Ý nghĩa và cách hiểu Bỏ qua
Bỏ qua là gì? Bỏ qua là động từ chỉ hành động không chú ý, không quan tâm đến một điều gì đó hoặc tha thứ, không chấp lỗi lầm của người khác. Từ này còn mang nghĩa bỏ bớt đi, không thực hiện đầy đủ theo quy trình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng “bỏ qua” trong tiếng Việt nhé!
Bỏ qua nghĩa là gì?
Bỏ qua là làm ngơ, coi như không quan trọng, không cần chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc nào đó. Đây là động từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “bỏ qua” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Làm ngơ, phớt lờ: Không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Ví dụ: “Anh ấy bỏ qua mọi lời cảnh báo.”
Nghĩa 2 – Tha thứ, không chấp: Không trách móc, bỏ qua lỗi lầm cho người khác. Ví dụ: “Tôi bỏ qua cho cậu lần này.”
Nghĩa 3 – Bỏ bớt, không thực hiện: Không làm đầy đủ theo trình tự. Ví dụ: “Bỏ qua bước này để tiết kiệm thời gian.”
Nghĩa 4 – Để mất cơ hội: Không biết tận dụng. Ví dụ: “Đừng bỏ qua cơ hội tốt này.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ qua”
Từ “bỏ qua” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bỏ” (không giữ lại) và “qua” (trôi đi). Cụm từ này đã xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “bỏ qua” khi muốn diễn tả việc không quan tâm, tha thứ hoặc bỏ bớt một công đoạn nào đó.
Bỏ qua sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bỏ qua” được dùng khi nói về việc phớt lờ một vấn đề, tha thứ lỗi lầm, bỏ bớt bước trong quy trình, hoặc để mất cơ hội vì không tận dụng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ qua”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ qua” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa không xem, bỏ bớt đi để tiết kiệm thời gian.
Ví dụ 2: “Chuyện này không thể bỏ qua được!”
Phân tích: Diễn tả vấn đề nghiêm trọng, cần được quan tâm giải quyết.
Ví dụ 3: “Tôi đã bỏ qua những lỗi lầm cho cậu đó.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tha thứ, không trách móc về lỗi đã qua.
Ví dụ 4: “Đừng bỏ qua cơ hội tốt này.”
Phân tích: Khuyên nhủ không nên để mất, cần tận dụng cơ hội.
Ví dụ 5: “Bỏ qua mối bất hòa giữa hai nhà để làm lành.”
Phân tích: Chỉ việc không chấp, làm ngơ chuyện cũ để hàn gắn quan hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ qua”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ qua”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phớt lờ | Chú ý |
| Làm ngơ | Quan tâm |
| Tha thứ | Trách móc |
| Cho qua | Truy cứu |
| Lờ đi | Để tâm |
| Bỏ quên | Ghi nhớ |
Dịch “Bỏ qua” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỏ qua | 忽略 (Hūlüè) | Skip / Ignore / Forgive | 無視する (Mushi suru) | 무시하다 (Musihada) |
Kết luận
Bỏ qua là gì? Tóm lại, bỏ qua là hành động không chú ý, tha thứ hoặc bỏ bớt điều gì đó. Hiểu đúng từ “bỏ qua” giúp bạn giao tiếp linh hoạt và diễn đạt chính xác trong nhiều tình huống.
Có thể bạn quan tâm
- Chiêu đăm là gì? 🥋 Nghĩa, giải thích Chiêu đăm
- Chán ngán là gì? 😞 Nghĩa, giải thích Chán ngán
- Biến Cải là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Cách biệt là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Cách biệt
- Cắt cơn là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Cắt cơn
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
