Bỏ ngỏ là gì? 🚪 Nghĩa và giải thích Bỏ ngỏ

Bỏ ngỏ là gì? Bỏ ngỏ là động từ chỉ việc để trống, không đóng kín hoặc không có sự phòng thủ, bảo vệ. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ vấn đề chưa được giải quyết, còn chờ xem xét thêm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt chính tả và các ví dụ sử dụng “bỏ ngỏ” trong tiếng Việt nhé!

Bỏ ngỏ nghĩa là gì?

Bỏ ngỏ là để mở, không đóng kín, không khóa chặt hoặc không có sự canh giữ, phòng thủ. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp và văn viết, “bỏ ngỏ” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ trạng thái để trống, không đóng kín. Ví dụ: cửa bỏ ngỏ, cổng thành bỏ ngỏ, thư bỏ ngỏ (thư công khai).

Nghĩa bóng: Chỉ vấn đề, câu hỏi chưa được giải quyết, còn chờ nghiên cứu hoặc thảo luận thêm. Ví dụ: “Nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ.”

Lưu ý: “Bỏ ngỏ” mới là từ đúng chính tả, còn “bỏ ngõ” là sai do nhầm lẫn giữa dấu hỏi và dấu ngã.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ ngỏ”

Từ “bỏ ngỏ” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “ngỏ” nghĩa là mở, không đóng kín. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ.

Sử dụng “bỏ ngỏ” khi muốn diễn tả trạng thái để mở, không khóa chặt hoặc khi nói về vấn đề chưa có kết luận.

Bỏ ngỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỏ ngỏ” được dùng khi mô tả cửa, cổng để mở không khóa; thành trì không phòng thủ; hoặc vấn đề, câu hỏi chưa được giải quyết triệt để.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ ngỏ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ ngỏ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bỏ ngỏ cửa sổ cho mát.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc để cửa sổ mở để đón gió.

Ví dụ 2: “Giặc chạy trốn, để thành bỏ ngỏ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thành trì không có người canh giữ, phòng thủ.

Ví dụ 3: “Trong lĩnh vực này, nhiều vấn đề còn đang bỏ ngỏ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ các vấn đề chưa được nghiên cứu, giải quyết triệt để.

Ví dụ 4: “Quyết định đã bỏ ngỏ để thảo luận thêm.”

Phân tích: Diễn tả việc chưa đưa ra kết luận cuối cùng, còn chờ bàn bạc.

Ví dụ 5: “Tương lai của anh ấy vẫn còn bỏ ngỏ.”

Phân tích: Chỉ tình trạng chưa xác định, còn nhiều khả năng có thể xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ ngỏ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ ngỏ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Để mở Đóng kín
Để trống Khóa chặt
Chưa giải quyết Giải quyết xong
Còn treo Kết thúc
Chờ xem xét Khép lại
Không phòng thủ Canh giữ cẩn thận

Dịch “Bỏ ngỏ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỏ ngỏ 敞开 (Chǎng kāi) Leave open 開けっ放し (Akeppanashi) 열어두다 (Yeoreoduda)

Kết luận

Bỏ ngỏ là gì? Tóm lại, bỏ ngỏ là để mở, không đóng kín hoặc chỉ vấn đề chưa được giải quyết. Hiểu đúng từ “bỏ ngỏ” giúp bạn sử dụng chính tả chính xác và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.