Bô là gì? 🎭 Nghĩa, giải thích trong nghệ thuật

Bô là gì? Bô là dụng cụ vệ sinh dành cho trẻ nhỏ, có hình dạng giống chiếc ghế nhỏ với phần lõm ở giữa để trẻ ngồi đi tiểu tiện hoặc đại tiện. Ngoài ra, “bô” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu đầy đủ các nghĩa của từ “bô” nhé!

Bô nghĩa là gì?

Bô là dụng cụ vệ sinh cho trẻ em, thường làm bằng nhựa, dùng để tập cho trẻ đi vệ sinh đúng chỗ. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ “bô” trong đời sống hàng ngày.

Tuy nhiên, từ “bô” còn mang nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh:

Trong khẩu ngữ miền Nam: “Bô” là cách nói tắt của “bô lão”, chỉ người già, người cao tuổi. Ví dụ: “Các bô trong làng họp bàn việc lớn.”

Trong tiếng lóng: “Bô” còn có nghĩa là nói nhiều, nói liên tục không ngừng. Ví dụ: “Thằng bé cứ bô bô suốt ngày” – ý chỉ nói nhiều một cách vô tư.

Trong âm nhạc: “Bô” là cách gọi tắt của “loa bô” (loa boomer), loại loa trầm trong hệ thống âm thanh.

Trong ô tô, xe máy: “Bô” là cách gọi dân gian của ống xả, bộ phận thoát khí thải. Ví dụ: “Xe bị thủng bô rồi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bô”

Từ “bô” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “pot” (đọc là /po/), nghĩa là cái bình, cái chậu. Người Việt vay mượn và Việt hóa thành “bô” để chỉ dụng cụ vệ sinh cho trẻ em.

Sử dụng từ “bô” khi nói về dụng cụ vệ sinh trẻ em, hoặc trong các ngữ cảnh khẩu ngữ như ống xả xe, người cao tuổi, hay chỉ việc nói nhiều.

Bô sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng từ “bô” khi nói về dụng cụ tập đi vệ sinh cho trẻ, ống xả xe cộ, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ người già hoặc người hay nói nhiều.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bô”:

Ví dụ 1: “Mẹ mua cho con chiếc bô hình gấu dễ thương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất – dụng cụ vệ sinh cho trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Xe máy bị thủng bô nên nổ to lắm.”

Phân tích: “Bô” ở đây chỉ ống xả, bộ phận thoát khí thải của xe.

Ví dụ 3: “Thằng nhỏ cứ bô bô suốt ngày không chịu im.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng lóng – nói nhiều, nói liên tục.

Ví dụ 4: “Các bô lão trong làng được mời dự lễ hội.”

Phân tích: “Bô” là cách nói tắt của “bô lão”, chỉ người cao tuổi đáng kính.

Ví dụ 5: “Bé đã biết ngồi bô từ lúc 18 tháng tuổi.”

Phân tích: Mô tả việc tập cho trẻ đi vệ sinh đúng chỗ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bô” (theo nghĩa dụng cụ vệ sinh):

Từ Đồng Nghĩa Từ Liên Quan
Bồn cầu mini Bỉm, tã
Ghế bô Toilet
Chậu vệ sinh Nhà vệ sinh
Bô trẻ em Bồn cầu
Bô tập ngồi Giấy vệ sinh

Dịch “Bô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
便盆 (Biàn pén) Potty おまる (Omaru) 유아용 변기 (Yuayong byeongi)

Kết luận

Bô là gì? Tóm lại, “bô” chủ yếu là dụng cụ vệ sinh cho trẻ em, nhưng còn mang nhiều nghĩa khác như ống xả xe, người cao tuổi, hay chỉ việc nói nhiều. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.