Bỗ bã là gì? 💨 Nghĩa và giải thích Bỗ bã

Bỗ bã là gì? Bỗ bã là tính từ chỉ cách ăn nói, cư xử vụng về, thô lỗ, thiếu ý tứ, không tinh tế trong giao tiếp. Ngoài ra, “bỗ bã” còn dùng để miêu tả bữa ăn đầy đủ nhưng không ngon do chế biến sơ sài, cốt lấy nhiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bỗ bã” trong tiếng Việt nhé!

Bỗ bã nghĩa là gì?

Bỗ bã là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) Chỉ cách ăn nói, hành xử vụng về, thô lỗ, không có ý tứ; (2) Chỉ bữa ăn, thức ăn đầy đủ nhưng không ngon do cách chế biến sơ sài, cốt lấy số lượng.

Trong cuộc sống, từ “bỗ bã” được sử dụng với các sắc thái:

Trong giao tiếp: Chỉ người nói năng thiếu tế nhị, không biết giữ ý, hay nói thẳng tuột mà không quan tâm đến cảm xúc người nghe. Ví dụ: “Anh ta ăn nói bỗ bã khiến mọi người khó chịu.”

Trong ẩm thực: Miêu tả bữa ăn tuy nhiều món, đủ no nhưng thiếu sự chăm chút, hương vị không ngon. Ví dụ: “Bữa cơm bỗ bã, cốt ăn lấy no.”

Trong văn hóa: Từ này phản ánh quan niệm của người Việt về sự tinh tế, cầu kỳ trong cả lời nói lẫn việc nấu nướng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỗ bã”

Từ “bỗ bã” là từ láy thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh lối sống và văn hóa ứng xử của người Việt.

Sử dụng “bỗ bã” khi muốn nhận xét về cách cư xử thiếu tinh tế của ai đó, hoặc khi đánh giá bữa ăn chỉ đủ no mà không ngon.

Bỗ bã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỗ bã” được dùng khi nhận xét người có lối nói chuyện thô lỗ, vụng về, hoặc khi miêu tả bữa ăn sơ sài, thiếu chăm chút về hương vị và cách trình bày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỗ bã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỗ bã” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy ăn nói bỗ bã nên ít được mọi người yêu mến.”

Phân tích: Chỉ cách giao tiếp thiếu tế nhị, không biết giữ ý tứ trong lời nói.

Ví dụ 2: “Bữa cơm bỗ bã, cốt ăn lấy no chứ không cầu kỳ.”

Phân tích: Miêu tả bữa ăn đủ lượng nhưng chế biến sơ sài, không chú trọng hương vị.

Ví dụ 3: “Anh ta tính tình bỗ bã, nghĩ gì nói nấy không cần suy nghĩ.”

Phân tích: Chỉ tính cách thẳng thắn quá mức đến thô lỗ, thiếu khéo léo.

Ví dụ 4: “Cô ấy tránh sử dụng ngôn ngữ bỗ bã nơi công cộng.”

Phân tích: Chỉ lời nói thô thiển, không phù hợp với môi trường trang trọng.

Ví dụ 5: “Dù bận rộn, mẹ vẫn không nấu bữa cơm bỗ bã cho con.”

Phân tích: Thể hiện sự chăm chút, không chấp nhận việc nấu ăn qua loa, đại khái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỗ bã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỗ bã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vụng về Tinh tế
Thô lỗ Tế nhị
Sỗ sàng Khéo léo
Sơ sài Cầu kỳ
Thô thiển Lịch sự
Cộc cằn Nhã nhặn

Dịch “Bỗ bã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỗ bã 粗鲁 (Cūlǔ) Coarse / Clumsy 粗野 (Soya) 거친 (Geochin)

Kết luận

Bỗ bã là gì? Tóm lại, bỗ bã là từ láy tiếng Việt chỉ sự vụng về, thô lỗ trong giao tiếp hoặc sự sơ sài trong chế biến thức ăn. Hiểu đúng từ “bỗ bã” giúp bạn nhận diện và tránh những hành vi thiếu tinh tế trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.