Bình Vôi là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích trong xây dựng

Bình vôi là gì? Bình vôi là vật dụng gia đình dùng để đựng vôi trong tục ăn trầu của người Việt, thường làm bằng gốm hoặc kim loại. Ngoài ra, “bình vôi” còn là tên gọi một loại cây dược liệu quý trong Đông y với công dụng an thần, chữa mất ngủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa và các công dụng của bình vôi nhé!

Bình vôi nghĩa là gì?

Bình vôi là đồ vật có hình cầu dẹp, miệng nhỏ, dùng để chứa vôi phục vụ tục ăn trầu truyền thống của người Việt Nam. Đây là vật dụng gắn liền với văn hóa giao tế và lễ nghi từ xa xưa.

Trong đời sống, “bình vôi” mang hai ý nghĩa chính:

Bình vôi – vật dụng truyền thống: Là đồ gia dụng không thể thiếu trong tục ăn trầu, thường có dáng tròn bẹp với một lỗ nhỏ làm miệng để lấy vôi bằng chìa vôi. Người Việt gọi trân trọng là “ông bình vôi”, coi như thành viên trong gia đình.

Cây bình vôi – dược liệu: Là loại dây leo thuộc họ Tiết dê, có củ phình to giống hình bình đựng vôi. Củ bình vôi được dùng trong Đông y với công dụng an thần, chữa mất ngủ, giảm đau.

Trong phong thủy: Bình vôi được xem là vật phẩm linh thiêng, có khả năng trừ tà, thu hút may mắn và tài lộc cho gia chủ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình vôi”

Bình vôi có nguồn gốc từ tục ăn trầu của người Việt, theo truyền thuyết xuất hiện từ thời vua Hùng Vương thứ 4. Bình vôi cổ nhất được tìm thấy có niên đại từ thế kỷ thứ 4, khai quật trong cổ mộ thời Bắc thuộc.

Sử dụng từ “bình vôi” khi nói về vật dụng đựng vôi ăn trầu, cây dược liệu họ Tiết dê, hoặc vật phẩm phong thủy truyền thống.

Bình vôi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình vôi” được dùng khi đề cập đến tục ăn trầu, văn hóa truyền thống Việt Nam, các bài thuốc Đông y an thần, hoặc vật phẩm trang trí phong thủy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình vôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình vôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông bình vôi được bà nội đặt trang trọng trên bàn thờ.”

Phân tích: Chỉ vật dụng đựng vôi ăn trầu, được nhân cách hóa thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ 2: “Củ bình vôi có tác dụng an thần, chữa mất ngủ rất hiệu quả.”

Phân tích: Đề cập đến dược liệu Đông y với công dụng chữa bệnh.

Ví dụ 3: “Miếng trầu là đầu câu chuyện, bình vôi luôn có mặt trong mỗi lễ cưới hỏi.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của bình vôi trong văn hóa giao tế truyền thống.

Ví dụ 4: “Bình vôi gốm Chu Đậu được đặt hướng Tây Nam để thu hút tài lộc.”

Phân tích: Sử dụng bình vôi như vật phẩm phong thủy trong trang trí nhà cửa.

Ví dụ 5: “Cây bình vôi mọc nhiều ở các tỉnh có núi đá vôi như Ninh Bình, Hòa Bình.”

Phân tích: Mô tả môi trường phân bố tự nhiên của cây dược liệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình vôi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình vôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ông bình vôi Bình nước
Củ bình vôi Bình hoa
Củ một Lọ thủy tinh
Ngải tượng Chai nhựa
Tử nhiên Bình sứ
Dây mối tròn Bình pha lê

Dịch “Bình vôi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình vôi 石灰罐 (Shíhuī guàn) Lime pot 石灰壺 (Sekkai tsubo) 석회 항아리 (Seokhoe hang-ari)
Củ bình vôi 千金藤 (Qiānjīn téng) Stephania root ツヅラフジ (Tsuzurafuji) 방기 (Banggi)

Kết luận

Bình vôi là gì? Tóm lại, bình vôi vừa là vật dụng truyền thống gắn liền với tục ăn trầu, vừa là dược liệu quý trong Đông y. Hiểu về bình vôi giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.