Bình Thuỷ là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích trong địa lý

Bình quân là gì? Bình quân là giá trị trung bình được tính bằng cách chia tổng các số liệu cho số lượng phần tử. Đây là khái niệm quan trọng trong toán học, thống kê và kinh tế. Cùng tìm hiểu cách tính, ý nghĩa và ứng dụng của bình quân trong cuộc sống nhé!

Bình quân nghĩa là gì?

Bình quân nghĩa là mức trung bình, được tính bằng tổng giá trị chia cho số lượng đơn vị. Thuật ngữ này xuất phát từ Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là bằng, đều; “quân” nghĩa là chia đều.

Bình quân được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Trong kinh tế: Thu nhập bình quân đầu người, GDP bình quân, chi phí bình quân là những chỉ số quan trọng để đánh giá mức sống và phát triển kinh tế.

Trong giáo dục: Điểm trung bình (điểm bình quân) giúp đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên.

Trong đời sống: Người ta thường nói “bình quân mỗi ngày”, “bình quân mỗi tháng” để chỉ mức độ trung bình của một hoạt động nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của bình quân

Bình quân là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc (平均 – píng jūn), nghĩa là phân chia đều, làm cho bằng nhau.

Sử dụng bình quân khi cần tính toán, so sánh hoặc đánh giá mức trung bình của một tập hợp số liệu trong thống kê, kinh tế, khoa học và đời sống hàng ngày.

Bình quân sử dụng trong trường hợp nào?

Bình quân được dùng khi cần tính giá trị trung bình, so sánh mức độ chung, hoặc đánh giá hiệu suất trong công việc, học tập và các lĩnh vực thống kê.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình quân

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ bình quân trong giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 4.500 USD.”

Phân tích: Chỉ mức thu nhập trung bình tính trên mỗi người dân trong một năm.

Ví dụ 2: “Điểm bình quân cả năm của em ấy là 8.5.”

Phân tích: Điểm trung bình được tính từ tất cả các môn học trong năm.

Ví dụ 3: “Bình quân mỗi ngày cửa hàng bán được 50 đơn hàng.”

Phân tích: Số lượng đơn hàng trung bình được bán ra trong một ngày.

Ví dụ 4: “Chi phí bình quân cho mỗi sản phẩm là 100.000 đồng.”

Phân tích: Tổng chi phí chia đều cho số lượng sản phẩm.

Ví dụ 5: “Tuổi thọ bình quân của người Việt Nam là 73,7 tuổi.”

Phân tích: Mức tuổi thọ trung bình được tính trên toàn bộ dân số.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bình quân

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bình quân:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trung bình Cực đại
Trung bình cộng Cực tiểu
Bình thường Chênh lệch
Đều nhau Bất bình đẳng
Ngang bằng Đột biến
Chia đều Mất cân đối

Dịch bình quân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình quân 平均 (Píng jūn) Average 平均 (Heikin) 평균 (Pyeong-gyun)

Kết luận

Bình quân là gì? Đó là giá trị trung bình, được sử dụng rộng rãi trong thống kê, kinh tế và đời sống để đánh giá, so sánh các chỉ số một cách khách quan và chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.