Bì Bạch là gì? 📋 Nghĩa, giải thích trong công việc
Bì bạch là gì? Bì bạch là từ tượng thanh mô tả âm thanh nước bắn tung tóe khi có vật thể di chuyển hoặc giẫm vào nước. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường gợi lên hình ảnh vui nhộn, sinh động. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “bì bạch” ngay sau đây!
Bì bạch nghĩa là gì?
Bì bạch là từ tượng thanh trong tiếng Việt, diễn tả âm thanh phát ra khi nước bị khuấy động, bắn tung tóe do có người hoặc vật di chuyển trong nước. Đây là từ láy phụ âm đầu, thuộc nhóm từ mô phỏng âm thanh tự nhiên.
Trong đời sống hàng ngày, bì bạch thường được dùng để miêu tả:
• Tiếng chân người lội nước, đi qua vũng nước sau mưa.
– Tiếng trẻ em nghịch nước, đùa giỡn dưới ao hồ.
– Âm thanh của động vật như vịt, ngỗng bơi lội.
Từ này mang sắc thái vui tươi, gần gũi và thường xuất hiện trong văn miêu tả, truyện thiếu nhi hoặc giao tiếp thường ngày khi người nói muốn tái hiện sinh động một khung cảnh có liên quan đến nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của bì bạch
Bì bạch có nguồn gốc từ tiếng Việt thuần túy, thuộc nhóm từ tượng thanh được hình thành từ việc mô phỏng âm thanh thực tế trong tự nhiên.
Sử dụng “bì bạch” khi muốn miêu tả âm thanh nước một cách sinh động, gợi hình trong văn nói hoặc văn viết.
Bì bạch sử dụng trong trường hợp nào?
Bì bạch được dùng khi miêu tả cảnh lội nước, nghịch nước, hoặc bất kỳ hoạt động nào tạo ra tiếng nước bắn tung tóe. Phổ biến trong giao tiếp và văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bì bạch
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “bì bạch” trong giao tiếp và văn viết:
Ví dụ 1: “Lũ trẻ chạy bì bạch ngoài sân sau cơn mưa.”
Phân tích: Miêu tả tiếng chân trẻ em giẫm lên các vũng nước, tạo âm thanh vui nhộn.
Ví dụ 2: “Đàn vịt bơi bì bạch dưới ao.”
Phân tích: Gợi tả âm thanh và hình ảnh đàn vịt đang khuấy động mặt nước khi bơi.
Ví dụ 3: “Nó lội bì bạch qua con suối nhỏ.”
Phân tích: Diễn tả hành động lội nước với tiếng nước bắn tung tóe.
Ví dụ 4: “Tiếng chân bì bạch trên con đường ngập nước.”
Phân tích: Âm thanh đặc trưng khi đi bộ qua đường ngập sau mưa lớn.
Ví dụ 5: “Thằng bé nghịch nước bì bạch cả buổi chiều.”
Phân tích: Miêu tả hoạt động chơi đùa với nước kéo dài, tạo âm thanh liên tục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bì bạch
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bì bạch”:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Lõm bõm | Im lặng |
| Lép bép | Yên ắng |
| Lách tách | Tĩnh lặng |
| Óc ách | Khô ráo |
| Bõm bõm | Lặng lẽ |
Dịch bì bạch sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bì bạch | 哗啦哗啦 (Huālā huālā) | Splash splash | バシャバシャ (Basha basha) | 첨벙첨벙 (Cheombung cheombung) |
Kết luận
Bì bạch là gì? Đó là từ tượng thanh miêu tả tiếng nước bắn tung tóe, thường dùng khi tả cảnh lội nước, nghịch nước một cách sinh động và gợi hình trong tiếng Việt.
