Be Bét là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Be bét là gì? Be bét là tính từ chỉ trạng thái bị giập nát không còn hình thù, hoặc mô tả tình trạng hư hỏng, sai sót tồi tệ đến mức độ cao nhất. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để nhấn mạnh sự hỏng hóc, lộn xộn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “be bét” nhé!

Be bét nghĩa là gì?

Be bét là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, mang nghĩa bị giập nát hoàn toàn hoặc chỉ tình trạng hư hỏng, sai sót nghiêm trọng. Đây là cách diễn đạt mạnh để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của sự việc.

Trong cuộc sống, từ “be bét” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (nghĩa đen): Chỉ vật bị giập nát, dập vỡ đến mức không còn hình thù ban đầu. Ví dụ: “Quả chuối nát be bét”, “Ruộng lúa bị giẫm be bét”.

Nghĩa thứ hai (nghĩa bóng): Mô tả tình trạng sai sót, hư hỏng hoặc lộn xộn ở mức độ nghiêm trọng. Ví dụ: “Công việc be bét”, “Tính sai be bét”, “Rượu chè be bét”.

Trong giao tiếp thường ngày: “Be bét” còn dùng để miêu tả sự dính bẩn, lem luốc nhiều. Ví dụ: “Mặt mũi be bét những máu”, “Chân tay lấm bùn be bét”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Be bét”

Từ “be bét” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng từ láy phụ âm đầu tạo hiệu ứng nhấn mạnh mức độ. Từ này được hình thành từ “bét” – chỉ trạng thái nát nhừ hoặc tồi tệ nhất.

Sử dụng “be bét” khi muốn nhấn mạnh sự hư hỏng nghiêm trọng, tình trạng lộn xộn tồi tệ, hoặc vật bị giập nát hoàn toàn.

Be bét sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “be bét” được dùng khi mô tả vật bị nát vụn, công việc hỏng hóc nghiêm trọng, tình trạng dính bẩn lem luốc, hoặc lối sống buông thả sa đà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Be bét”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “be bét” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quả chuối chín rục, nát be bét trong túi.”

Phân tích: Dùng nghĩa đen, chỉ trái cây bị giập vỡ hoàn toàn không còn hình dạng.

Ví dụ 2: “Ruộng lúa bị đàn trâu giẫm be bét.”

Phân tích: Mô tả cây lúa bị dẫm đạp nát nhừ, hư hại nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Bài kiểm tra của nó tính sai be bét.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ sai sót nhiều đến mức không thể chấp nhận.

Ví dụ 4: “Từ ngày thất nghiệp, anh ta rượu chè be bét.”

Phân tích: Mô tả lối sống sa đà, buông thả vào rượu chè một cách tồi tệ.

Ví dụ 5: “Thằng bé ngã xe, mặt mũi be bét những máu.”

Phân tích: Chỉ tình trạng dính máu lem luốc khắp mặt sau tai nạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Be bét”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “be bét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nát bét Nguyên vẹn
Bét be Hoàn hảo
Bê bết Gọn gàng
Nhừ nát Chỉn chu
Tả tơi Ngăn nắp
Tan tành Đàng hoàng

Dịch “Be bét” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Be bét 一塌糊涂 (Yī tā hú tú) Crushed to pulp / In a complete mess めちゃくちゃ (Mechakucha) 엉망진창 (Eongmang-jinchang)

Kết luận

Be bét là gì? Tóm lại, “be bét” là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái nát vụn hoặc tình trạng hư hỏng, sai sót tồi tệ. Hiểu đúng từ “be bét” giúp bạn diễn đạt mức độ nghiêm trọng một cách sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.