Bát Mẫu là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích trong tâm linh
Bát mẫu là gì? Bát mẫu là khái niệm Hán Việt chỉ tám loại người phụ nữ được gọi là “mẹ” trong xã hội phong kiến xưa, được quy định trong Thọ Mai gia lễ để phân biệt tang phục và cách xưng hô. Đây là thuật ngữ gắn liền với lễ giáo Nho gia, phản ánh quan niệm gia đình đa thê thời xưa. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bát mẫu” trong tiếng Việt nhé!
Bát mẫu nghĩa là gì?
Bát mẫu (八母) nghĩa là “tám bà mẹ”, là thuật ngữ Hán Việt dùng để phân loại tám kiểu quan hệ mẹ – con trong xã hội phong kiến. Khái niệm này xuất phát từ chế độ đa thê ngày xưa, khi một người đàn ông có thể có nhiều vợ.
Theo Thọ Mai gia lễ của Việt Nam và luật nhà Thanh của Trung Quốc, bát mẫu bao gồm:
1. Đích mẫu (嫡母): Vợ cả của cha, nếu mình không phải con ruột của bà thì gọi là “đích mẫu” hay “mẹ già”.
2. Nhũ mẫu (乳母): Bà vú, người cho bú và nuôi mình từ nhỏ.
3. Dưỡng mẫu (養母): Mẹ nuôi, người nhận nuôi mình làm con.
4. Thứ mẫu (庶母): Vợ lẽ của cha, dù mẹ ruột còn sống hay không.
5. Kế mẫu (繼母): Mẹ kế, người cha cưới về sau khi vợ cả qua đời.
6. Từ mẫu (慈母): Vợ lẽ của cha được giao nuôi mình thay mẹ ruột đã mất.
7. Xuất mẫu (出母): Mẹ đẻ đã bị cha đuổi ra khỏi nhà.
8. Giá mẫu (嫁母): Mẹ đẻ đã tái giá, lấy chồng khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bát mẫu
Khái niệm bát mẫu có nguồn gốc từ lễ giáo Nho gia Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam và được ghi chép trong Thọ Mai gia lễ của Hồ Sỹ Tân (1690-1760). Sách này dựa theo Chu Công gia lễ của Trung Quốc.
Sử dụng thuật ngữ “bát mẫu” khi nghiên cứu về văn hóa gia đình truyền thống, lễ nghi tang chế, hoặc khi tìm hiểu về chế độ gia đình phong kiến xưa.
Bát mẫu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bát mẫu” được dùng trong các văn bản cổ, nghiên cứu lịch sử, hoặc khi thảo luận về quy định tang lễ, cách xưng hô trong gia đình theo lễ giáo Nho gia truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bát mẫu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khái niệm “bát mẫu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo Thọ Mai gia lễ, bát mẫu được phân biệt rõ ràng để quy định tang phục cho người con.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn hóa truyền thống, nói về quy định lễ nghi.
Ví dụ 2: “Trong chế độ phong kiến, khái niệm bát mẫu phản ánh cấu trúc gia đình đa thê phức tạp.”
Phân tích: Dùng để phân tích đặc điểm xã hội phong kiến ngày xưa.
Ví dụ 3: “Nhũ mẫu là một trong bát mẫu, chỉ người vú nuôi có công cho con bú mớm từ nhỏ.”
Phân tích: Giải thích cụ thể một thành phần trong hệ thống bát mẫu.
Ví dụ 4: “Kế mẫu và thứ mẫu đều thuộc bát mẫu nhưng có địa vị và cách đối xử khác nhau.”
Phân tích: So sánh các loại mẹ trong hệ thống phân loại truyền thống.
Ví dụ 5: “Ngày nay, khái niệm bát mẫu không còn được sử dụng phổ biến do xã hội đã thay đổi.”
Phân tích: Nhận định về sự mai một của thuật ngữ trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bát mẫu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến khái niệm “bát mẫu”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Tam phụ bát mẫu | Mẹ ruột duy nhất |
| Các loại mẹ | Gia đình một vợ một chồng |
| Đích mẫu | Sinh mẫu |
| Kế mẫu | Thân mẫu |
| Dưỡng mẫu | Mẹ đẻ |
| Từ mẫu | Hiền mẫu (mẹ hiền) |
Dịch Bát mẫu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bát mẫu | 八母 (Bā mǔ) | Eight types of mothers | 八母 (Hachibo) | 팔모 (Palmo) |
Kết luận
Bát mẫu là gì? Tóm lại, bát mẫu là thuật ngữ Hán Việt chỉ tám loại người phụ nữ được gọi là “mẹ” trong xã hội phong kiến, phản ánh cấu trúc gia đình đa thê và lễ giáo Nho gia ngày xưa.
