Bật đèn xanh là gì? 🚦 Nghĩa của từ Bật đèn xanh

Bật đèn xanh là gì? Bật đèn xanh là thành ngữ có nghĩa cho phép, đồng ý, chấp thuận để một công việc, dự án hoặc mối quan hệ được tiến hành. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tín hiệu đèn giao thông màu xanh – biểu thị được phép đi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng “bật đèn xanh” trong các ngữ cảnh khác nhau nhé!

Bật đèn xanh nghĩa là gì?

Bật đèn xanh (tiếng Anh: green-light) là cấp phép hoặc đồng ý cho một dự án, công việc hoặc hành động được tiếp tục thực hiện. Thuật ngữ này lấy nghĩa gốc từ tín hiệu đèn giao thông sáng xanh, biểu thị người tham gia giao thông “được đi”.

Trong cuộc sống, “bật đèn xanh” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong công việc: “Bật đèn xanh” nghĩa là cấp trên hoặc người có thẩm quyền chính thức phê duyệt, cho phép một dự án, kế hoạch được triển khai. Ví dụ: “Giám đốc đã bật đèn xanh cho dự án mới.”

Trong tình yêu: Đây là tín hiệu ngầm thể hiện sự đồng ý, mở lòng đón nhận mối quan hệ tình cảm. Thường dùng khi con gái ra dấu hiệu cho chàng trai biết có thể tiến tới tán tỉnh.

Trong khẩu ngữ: Đôi khi “bật đèn xanh” còn ám chỉ việc ngầm cho phép làm điều gì đó không chính đáng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bật đèn xanh”

“Bật đèn xanh” bắt nguồn từ hệ thống đèn tín hiệu giao thông, trong đó đèn xanh biểu thị được phép di chuyển, trái với đèn đỏ là tín hiệu dừng lại. Từ đó, cụm từ này được mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác.

Sử dụng “bật đèn xanh” khi muốn diễn tả sự cho phép, chấp thuận, đồng ý để một hoạt động, kế hoạch hoặc mối quan hệ được tiến hành.

Bật đèn xanh sử dụng trong trường hợp nào?

Bật đèn xanh được dùng trong giao thông (tín hiệu cho phép đi), công việc (phê duyệt dự án), tình yêu (tín hiệu đồng ý tìm hiểu) và các tình huống cần sự chấp thuận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bật đèn xanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bật đèn xanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ban giám đốc đã bật đèn xanh cho dự án xây dựng nhà máy mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc cấp trên chính thức phê duyệt kinh phí và cho phép dự án được triển khai.

Ví dụ 2: “Cô ấy đã bật đèn xanh cho anh ta tán tỉnh.”

Phân tích: Dùng trong tình yêu, chỉ việc cô gái ra tín hiệu đồng ý, sẵn sàng đón nhận tình cảm từ chàng trai.

Ví dụ 3: “Đèn xanh đã bật, các phương tiện được phép di chuyển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong giao thông, chỉ tín hiệu cho phép lưu thông.

Ví dụ 4: “Ai đó đã bật đèn xanh cho vụ buôn lậu này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ngầm cho phép hành vi sai trái.

Ví dụ 5: “Nhà đầu tư bật đèn xanh cho startup tiếp tục gọi vốn.”

Phân tích: Chỉ sự chấp thuận, ủng hộ từ phía nhà đầu tư đối với doanh nghiệp khởi nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bật đèn xanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bật đèn xanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cho phép Bật đèn đỏ
Chấp thuận Từ chối
Đồng ý Cấm cản
Phê duyệt Ngăn chặn
Cấp phép Bác bỏ
Ủng hộ Phản đối

Dịch “Bật đèn xanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bật đèn xanh 开绿灯 (Kāi lǜdēng) Green-light / Give the go-ahead ゴーサインを出す (Gōsain wo dasu) 녹색 신호를 주다 (Noksaek sinhoreul juda)

Kết luận

Bật đèn xanh là gì? Tóm lại, bật đèn xanh là thành ngữ chỉ sự cho phép, đồng ý, chấp thuận trong công việc, tình yêu và cuộc sống. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và nắm bắt tín hiệu từ người khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.