Bao Tay là gì? 🧤 Nghĩa, giải thích trong thời trang

Bao tay là gì? Bao tay là vật dụng dùng để bao bọc, che chở đôi bàn tay, thường được làm từ vải, len hoặc cao su. Đây là món đồ quen thuộc trong đời sống, đặc biệt được sử dụng phổ biến cho trẻ sơ sinh và trong các ngành lao động. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bao tay” trong tiếng Việt nhé!

Bao tay nghĩa là gì?

Bao tay là vật dụng hình túi dùng để mang vào tay nhằm giữ ấm, bảo vệ hoặc phục vụ các mục đích khác nhau. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống người Việt.

Trong thực tế, từ “bao tay” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Bao tay sơ sinh: Là loại tất tay nhỏ dùng cho trẻ mới sinh, thiết kế bao trọn các ngón tay với nhau (tiếng Anh gọi là “mitten”). Loại này giúp giữ ấm và tránh bé tự cào xước da mặt.

Bao tay lao động: Còn gọi là găng tay, dùng trong công việc để bảo vệ tay khỏi hóa chất, nhiệt độ hoặc vật sắc nhọn.

Bao tay thời trang: Phụ kiện giữ ấm vào mùa đông, thường làm từ len, da hoặc vải dày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bao tay”

Từ “bao tay” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “bao” (bọc, che) và “tay” (bộ phận cơ thể). Cách gọi này phản ánh đúng chức năng của vật dụng: bao bọc đôi tay.

Sử dụng từ “bao tay” khi nói về vật dụng che chở, giữ ấm cho tay hoặc trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh, lao động sản xuất.

Bao tay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bao tay” được dùng khi đề cập đến vật dụng giữ ấm tay cho trẻ sơ sinh, đồ bảo hộ lao động, hoặc phụ kiện thời trang mùa đông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bao tay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bao tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ chuẩn bị sẵn bao tay và bao chân cho con trước khi sinh.”

Phân tích: Chỉ đồ dùng sơ sinh, loại tất tay nhỏ dành cho trẻ mới chào đời.

Ví dụ 2: “Công nhân phải đeo bao tay cao su khi làm việc với hóa chất.”

Phân tích: Chỉ găng tay bảo hộ lao động, bảo vệ tay khỏi tác nhân có hại.

Ví dụ 3: “Trời lạnh quá, em lấy đôi bao tay len ra đeo đi.”

Phân tích: Chỉ phụ kiện giữ ấm trong mùa đông.

Ví dụ 4: “Không nên đeo bao tay cho trẻ sơ sinh quá thường xuyên.”

Phân tích: Lời khuyên y khoa về việc chăm sóc trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Bà đang đan đôi bao tay tặng cháu.”

Phân tích: Chỉ vật dụng giữ ấm được làm thủ công từ len.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bao tay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bao tay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Găng tay Tay trần
Tất tay Tay không
Bao ngón Để trống
Mitten Hở tay
Bọc tay Trần tay
Bịt tay Không che

Dịch “Bao tay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bao tay 手套 (Shǒutào) Glove / Mitten 手袋 (Tebukuro) 장갑 (Janggap)

Kết luận

Bao tay là gì? Tóm lại, bao tay là vật dụng bao bọc đôi tay, phổ biến trong chăm sóc trẻ sơ sinh và bảo hộ lao động. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.