Ân giảm là gì? 💖 Nghĩa Ân giảm

Ân giảm là gì? Ân giảm là sự giảm bớt hình phạt hoặc nghĩa vụ do được ban ơn, thể hiện lòng khoan hồng của cơ quan có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “ân giảm” ngay bên dưới!

Ân giảm nghĩa là gì?

Ân giảm là việc giảm bớt hình phạt, án phạt hoặc nghĩa vụ cho ai đó dựa trên sự khoan hồng, ban ơn từ người có quyền lực. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “ân giảm” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa pháp lý: Chỉ việc giảm nhẹ hình phạt cho phạm nhân do chính sách khoan hồng của Nhà nước, thường áp dụng trong các dịp lễ lớn hoặc khi phạm nhân cải tạo tốt.

Nghĩa hành chính: Sự giảm bớt nghĩa vụ tài chính như thuế, phí do cơ quan có thẩm quyền quyết định nhằm hỗ trợ đối tượng khó khăn.

Nghĩa mở rộng: Trong giao tiếp, “ân giảm” đôi khi được dùng để chỉ sự châm chước, bỏ qua lỗi lầm của ai đó.

Ân giảm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ân giảm” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “ân” (恩 – ơn huệ, ban ơn) và “giảm” (減 – bớt đi). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống pháp luật phong kiến và được kế thừa đến ngày nay.

Sử dụng “ân giảm” khi nói về việc giảm nhẹ hình phạt, nghĩa vụ mang tính chất ban ơn, khoan hồng.

Cách sử dụng “Ân giảm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ân giảm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ân giảm” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quyết định hành chính, báo chí. Ví dụ: quyết định ân giảm án phạt, chính sách ân giảm thuế.

Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ân giảm”

Từ “ân giảm” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, chính sách và hành chính:

Ví dụ 1: “Nhân dịp Quốc khánh, nhiều phạm nhân được ân giảm thời hạn tù.”

Phân tích: Chỉ việc giảm án tù do chính sách khoan hồng của Nhà nước.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp nhỏ được ân giảm thuế trong giai đoạn khó khăn.”

Phân tích: Chỉ chính sách hỗ trợ giảm nghĩa vụ thuế.

Ví dụ 3: “Anh ấy cầu xin sự ân giảm từ hội đồng kỷ luật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ sự châm chước, giảm nhẹ hình thức kỷ luật.

Ví dụ 4: “Chính sách ân giảm hình phạt thể hiện tính nhân đạo của pháp luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa nhân văn của việc giảm án.

Ví dụ 5: “Người dân vùng lũ được ân giảm tiền điện, nước.”

Phân tích: Chỉ sự hỗ trợ giảm chi phí sinh hoạt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ân giảm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ân giảm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ân giảm” với “giảm giá” thông thường.

Cách dùng đúng: “Ân giảm” mang tính chất ban ơn, khoan hồng từ cơ quan có thẩm quyền, không dùng cho khuyến mãi thương mại.

Trường hợp 2: Dùng “ân giảm” trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “châm chước”, “bỏ qua” thay vì “ân giảm” khi nói chuyện hàng ngày.

“Ân giảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ân giảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoan hồng Tăng nặng
Giảm nhẹ Trừng phạt
Châm chước Nghiêm trị
Miễn giảm Gia tăng
Tha thứ Truy cứu
Xá giảm Kết án

Kết luận

Ân giảm là gì? Tóm lại, ân giảm là sự giảm bớt hình phạt hoặc nghĩa vụ mang tính khoan hồng. Hiểu đúng từ “ân giảm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.