Ấm ớ hội tề là gì? 😏 Nghĩa

Ấm ớ hội tề là gì? Ấm ớ hội tề là thành ngữ dân gian chỉ người nói năng lúng túng, ấp úng, không rõ ràng hoặc cố tình nói tránh né, vòng vo. Cụm từ này thường dùng để châm biếm nhẹ nhàng những ai thiếu mạch lạc trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng đúng của “ấm ớ hội tề” ngay bên dưới!

Ấm ớ hội tề nghĩa là gì?

Ấm ớ hội tề là thành ngữ tiếng Việt, dùng để chỉ người nói năng không rõ ràng, ấp úng, lảng tránh hoặc cố tình không trả lời thẳng vào vấn đề. Đây là thành ngữ dân gian, mang sắc thái châm biếm nhẹ.

Trong đó:

  • “Ấm ớ”: Chỉ trạng thái nói không rõ tiếng, lúng búng, ấp úng như người ngủ mê hoặc cố tình lảng tránh.
  • “Hội tề”: Là tổ chức do thực dân Pháp lập ra thời xưa, gồm những người làm tay sai, thường nói năng quanh co để che giấu sự thật.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này dùng để phê phán người không dám nói thẳng, hay vòng vo tam quốc hoặc giả vờ không biết khi bị hỏi.

Trong văn hóa dân gian: “Ấm ớ hội tề” phản ánh thái độ châm biếm của người Việt với lối nói thiếu trung thực, không minh bạch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ấm ớ hội tề”

Thành ngữ “ấm ớ hội tề” có nguồn gốc từ thời Pháp thuộc, khi “hội tề” là tổ chức tay sai ở làng xã, nổi tiếng với lối nói quanh co, che đậy. Dân gian mượn hình ảnh này để chế giễu người nói không rõ ràng.

Sử dụng “ấm ớ hội tề” khi muốn phê phán ai đó nói năng lúng túng, cố tình tránh né hoặc không dám bày tỏ chính kiến.

Cách sử dụng “Ấm ớ hội tề” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “ấm ớ hội tề” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Ấm ớ hội tề” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng để trêu đùa hoặc phê bình nhẹ nhàng khi ai đó trả lời không rõ ràng. Ví dụ: “Hỏi gì cũng ấm ớ hội tề, chẳng biết đâu mà lần!”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật thiếu thẳng thắn hoặc phê phán lối hành xử né tránh trách nhiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ấm ớ hội tề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “ấm ớ hội tề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hỏi nó có lấy tiền không, cứ ấm ớ hội tề mãi.”

Phân tích: Chỉ người cố tình không trả lời thẳng, né tránh câu hỏi.

Ví dụ 2: “Đừng có ấm ớ hội tề nữa, nói thẳng ra đi!”

Phân tích: Yêu cầu người khác nói rõ ràng, không vòng vo.

Ví dụ 3: “Ông ấy báo cáo ấm ớ hội tề, chẳng ai hiểu gì cả.”

Phân tích: Phê phán cách trình bày thiếu mạch lạc, không rõ ràng.

Ví dụ 4: “Mỗi lần hỏi bài, nó lại ấm ớ hội tề như chưa học.”

Phân tích: Miêu tả học sinh ấp úng vì không thuộc bài.

Ví dụ 5: “Làm sai thì nhận đi, đừng ấm ớ hội tề nữa.”

Phân tích: Khuyên người khác thành thật thay vì lảng tránh.

“Ấm ớ hội tề”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ấm ớ hội tề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng vo tam quốc Thẳng thắn
Lúng búng Rõ ràng
Ấp úng Mạch lạc
Nói tránh Bộc trực
Quanh co Minh bạch
Lảng tránh Thành thật

Kết luận

Ấm ớ hội tề là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ người nói năng không rõ ràng, cố tình né tránh. Hiểu đúng “ấm ớ hội tề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.