Xoá sổ là gì? ❌ Nghĩa Xoá sổ

Xoá sổ là gì? Xoá sổ là cách nói dân gian chỉ việc tiêu diệt hoàn toàn, loại bỏ triệt để một đối tượng, tổ chức hoặc sự vật nào đó khỏi sự tồn tại. Đây là thành ngữ mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thể thao hoặc kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “xoá sổ” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Xoá sổ là gì?

Xoá sổ là thành ngữ chỉ hành động tiêu diệt, huỷ diệt hoàn toàn, khiến đối tượng không còn tồn tại hoặc hoạt động được nữa. Đây là cách nói hình ảnh, xuất phát từ việc xoá tên ai đó khỏi sổ sách, danh sách.

Trong tiếng Việt, từ “xoá sổ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Xoá tên khỏi sổ đăng ký, danh sách. Ví dụ: “Công ty bị xoá sổ khỏi danh sách doanh nghiệp.”

Nghĩa bóng: Tiêu diệt hoàn toàn, làm biến mất. Ví dụ: “Đội quân địch bị xoá sổ trong trận đánh.”

Trong thể thao: Đánh bại đối thủ với tỷ số cách biệt lớn, loại khỏi giải đấu. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam xoá sổ đối thủ với tỷ số 5-0.”

Trong kinh doanh: Phá sản, ngừng hoạt động hoàn toàn. Ví dụ: “Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị xoá sổ sau đại dịch.”

Xoá sổ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xoá sổ” có nguồn gốc từ thực tiễn quản lý hành chính xưa, khi tên người hoặc tổ chức bị xoá khỏi sổ sách đồng nghĩa với việc không còn được công nhận sự tồn tại. Dần dần, cụm từ này mang nghĩa bóng chỉ sự tiêu diệt triệt để.

Sử dụng “xoá sổ” khi muốn nhấn mạnh mức độ huỷ diệt hoàn toàn, không còn dấu vết.

Cách sử dụng “Xoá sổ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xoá sổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xoá sổ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: xoá sổ kẻ thù, xoá sổ đối thủ, xoá sổ băng nhóm tội phạm.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, tin tức với sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.

Trong văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi mang tính phóng đại, hài hước.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xoá sổ”

Từ “xoá sổ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân đội ta đã xoá sổ hoàn toàn cứ điểm địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc tiêu diệt triệt để.

Ví dụ 2: “Manchester City xoá sổ đối thủ với tỷ số 6-0.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thắng áp đảo.

Ví dụ 3: “Công ty này đã bị xoá sổ khỏi thị trường.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc phá sản, ngừng hoạt động.

Ví dụ 4: “Cơn bão đã xoá sổ cả ngôi làng nhỏ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự tàn phá hoàn toàn do thiên tai.

Ví dụ 5: “Lực lượng công an xoá sổ ổ nhóm buôn ma tuý lớn nhất thành phố.”

Phân tích: Dùng trong tin tức, chỉ việc triệt phá hoàn toàn tổ chức tội phạm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xoá sổ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xoá sổ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xoá sổ” với “xoá bỏ” (loại bỏ, huỷ bỏ quy định).

Cách dùng đúng: “Xoá bỏ rào cản thương mại” (không phải “xoá sổ rào cản”).

Trường hợp 2: Dùng “xoá sổ” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.

Cách dùng đúng: “Xoá sổ” chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiêu diệt hoàn toàn, triệt để.

“Xoá sổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xoá sổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiêu diệt Xây dựng
Huỷ diệt Bảo tồn
Triệt hạ Duy trì
Quét sạch Phát triển
Diệt gọn Gìn giữ
Đánh tan Kiến thiết

Kết luận

Xoá sổ là gì? Tóm lại, xoá sổ là thành ngữ chỉ việc tiêu diệt, huỷ diệt hoàn toàn một đối tượng. Hiểu đúng từ “xoá sổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.