Nhẩy là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhẩy

Nhẩy là gì? Nhẩy là cách viết phương ngữ của từ “nhảy”, nghĩa là làm động tác bật mạnh toàn thân lên cao hoặc về phía trước để vượt qua khoảng cách. Ngoài ra, “nhẩy” còn được dùng như thán từ mang nghĩa nhấn mạnh, tương tự “nhỉ” trong giao tiếp thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhẩy” trong tiếng Việt nhé!

Nhẩy nghĩa là gì?

Nhẩy là biến thể phương ngữ của từ “nhảy”, chỉ hành động bật mạnh toàn thân lên cao hoặc về phía trước bằng lực từ chân. Đây là cách phát âm và viết phổ biến ở một số vùng miền Việt Nam.

Từ “nhẩy” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa động từ: Tương tự “nhảy”, chỉ hành động bật người lên để vượt qua chướng ngại hoặc khoảng cách. Ví dụ: nhẩy qua rào, nhẩy cao, nhẩy xa.

Nghĩa thán từ (phương ngữ): Dùng để nhấn mạnh, xác nhận ý kiến, tương đương với “nhỉ” trong tiếng phổ thông. Ví dụ: “Thằng này cũng gớm nhẩy!” nghĩa là “Thằng này cũng gớm nhỉ!”

Trong khẩu ngữ: Chỉ việc tham gia nhanh, dứt khoát vào một hoạt động hoặc chuyển đột ngột sang vấn đề khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẩy”

Từ “nhẩy” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “nhảy” trong phương ngữ một số vùng miền. Sự khác biệt nằm ở thanh điệu: “nhảy” mang thanh hỏi, còn “nhẩy” mang thanh ngã.

Sử dụng “nhẩy” khi giao tiếp thân mật, trong văn phong địa phương hoặc khi muốn tạo sắc thái gần gũi, dân dã.

Nhẩy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhẩy” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày ở các vùng phương ngữ, trong văn học dân gian hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh, xác nhận điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẩy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “nhẩy” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Con mèo nhẩy qua bờ rào một cách nhanh nhẹn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, tương đương “nhảy” – chỉ hành động bật người vượt qua chướng ngại.

Ví dụ 2: “Thằng này giỏi gớm nhẩy!”

Phân tích: Dùng như thán từ nhấn mạnh, tương đương “nhỉ” – thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi.

Ví dụ 3: “Đẹp nhẩy, mua luôn đi!”

Phân tích: Thán từ xác nhận, khuyến khích – mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp.

Ví dụ 4: “Nó nhẩy vào cuộc tranh luận mà không ai mời.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc tham gia đột ngột, nhanh chóng vào một hoạt động.

Ví dụ 5: “Trẻ con nhẩy nhót vui đùa ngoài sân.”

Phân tích: Kết hợp với “nhót” tạo thành từ láy, diễn tả hành động nhảy múa vui vẻ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẩy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhảy Đứng yên
Nhảy nhót Ngồi im
Bật nhảy Nằm yên
Phi thân Bất động
Tung mình Tĩnh lặng
Vọt lên Chậm rãi

Dịch “Nhẩy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhẩy / Nhảy 跳 (Tiào) Jump 跳ぶ (Tobu) 뛰다 (Ttwida)

Kết luận

Nhẩy là gì? Tóm lại, nhẩy là biến thể phương ngữ của từ “nhảy”, vừa mang nghĩa động từ chỉ hành động bật người, vừa dùng như thán từ nhấn mạnh trong giao tiếp thân mật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.